Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fare là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fare trong tiếng Anh

fare /feə/
- (n) : giá vé

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fare: Giá vé; thức ăn

Fare là danh từ chỉ giá tiền trả cho việc di chuyển (xe buýt, taxi, v.v.) hoặc loại thức ăn; là động từ nghĩa là diễn biến.

  • The bus fare is $2. (Giá vé xe buýt là 2 đô.)
  • The restaurant offers Italian fare. (Nhà hàng phục vụ món ăn Ý.)
  • How did you fare in the exam? (Bạn làm bài thi như thế nào?)

Bảng biến thể từ "fare"

1 fare
Phiên âm: /feər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giá vé Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Bus fares increased

Giá vé xe buýt tăng

2 fare
Phiên âm: /feər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến triển; đối phó Ngữ cảnh: Dùng để hỏi tình hình

Ví dụ:

How did you fare in the exam?

Bạn làm bài thi thế nào?

3 fares
Phiên âm: /feəz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến triển Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

She fares well at work

Cô ấy làm việc tiến triển tốt

4 fare-paying
Phiên âm: /ˈfeə peɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trả tiền vé Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Fare-paying passengers boarded

Hành khách trả vé lên xe

Danh sách câu ví dụ:

Bus and taxi fares have increased.

Giá vé xe buýt và taxi đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Train and rail fares are expensive.

Giá vé tàu hỏa rất đắt.

Ôn tập Lưu sổ

Children travel at half fare.

Trẻ em đi với giá vé bằng một nửa.

Ôn tập Lưu sổ

When do they start paying full fare?

Khi nào các em bắt đầu phải trả đủ giá vé?

Ôn tập Lưu sổ

The taxi driver picked up a fare at the station.

Tài xế taxi đón một hành khách ở nhà ga.

Ôn tập Lưu sổ

The restaurant provides good traditional fare.

Nhà hàng phục vụ các món ăn truyền thống ngon.

Ôn tập Lưu sổ

This movie is perfect family fare.

Bộ phim này là món giải trí hoàn hảo cho gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

He faces charges of dodging taxi fares.

Anh ấy đối mặt với các cáo buộc trốn trả tiền taxi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm afraid you will have to pay the full fare.

Tôi e rằng bạn sẽ phải trả đủ giá vé.

Ôn tập Lưu sổ

Last-minute fares start at $219 each way.

Giá vé phút chót bắt đầu từ 219 đô la mỗi chiều.

Ôn tập Lưu sổ

Round-trip fares range from $118 to $258.

Giá vé khứ hồi dao động từ 118 đến 258 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The airline has introduced a cheap fare to New York.

Hãng hàng không đã đưa ra giá vé rẻ đến New York.

Ôn tập Lưu sổ

The company is promising reductions in fares.

Công ty đang hứa sẽ giảm giá vé.

Ôn tập Lưu sổ

The fare will cost you less if you travel midweek.

Giá vé sẽ rẻ hơn nếu bạn đi vào giữa tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The return fare will cost you less than two single tickets.

Vé khứ hồi sẽ rẻ hơn hai vé một chiều.

Ôn tập Lưu sổ

They caught him trying to dodge bus fares.

Họ bắt gặp anh ấy đang cố trốn trả tiền vé xe buýt.

Ôn tập Lưu sổ

They introduced a simplified fare structure.

Họ đã đưa ra một cơ cấu giá vé đơn giản hơn.

Ôn tập Lưu sổ

There is a special fare deal for air travellers.

Có một ưu đãi giá vé đặc biệt cho hành khách đi máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

Air fares have been slashed by a massive 30%.

Giá vé máy bay đã được giảm mạnh tới 30%.

Ôn tập Lưu sổ

Cheap fares mean using your car is unnecessary.

Giá vé rẻ đồng nghĩa với việc không cần dùng xe hơi.

Ôn tập Lưu sổ

Do you want the standard fare or the first-class fare?

Bạn muốn vé tiêu chuẩn hay vé hạng nhất?

Ôn tập Lưu sổ

How much is the return fare or single fare?

Vé khứ hồi hoặc vé một chiều giá bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ

I spend about £40 a week on fares.

Tôi chi khoảng 40 bảng mỗi tuần cho tiền vé.

Ôn tập Lưu sổ

Pay your fare at the ticket office.

Hãy trả tiền vé tại phòng vé.

Ôn tập Lưu sổ

Round-trip fare from New York to Cincinnati is $229.

Giá vé khứ hồi từ New York đến Cincinnati là 229 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The new mayor has promised to reduce fares on all buses and trains.

Thị trưởng mới đã hứa giảm giá vé trên tất cả xe buýt và tàu hỏa.

Ôn tập Lưu sổ

It is a one-way fare.

Đó là giá vé một chiều.

Ôn tập Lưu sổ

Tourists enjoyed seeing the sights and sampling the local Mexican fare.

Du khách thích ngắm cảnh và nếm thử các món ăn Mexico địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

It is a restaurant serving traditional Scottish fare.

Đó là một nhà hàng phục vụ các món ăn Scotland truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

The band's music was standard rock fare.

Âm nhạc của ban nhạc là kiểu nhạc rock tiêu chuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

His student drawings were not standard art school fare.

Các bức vẽ thời sinh viên của anh ấy không phải kiểu thường thấy ở trường nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Court trials involving famous people are the daily fare of newspapers.

Các phiên tòa liên quan đến người nổi tiếng là món tin hằng ngày của báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

Fare dodgers will be dealt with severely.

Những người trốn vé sẽ bị xử lý nghiêm.

Ôn tập Lưu sổ

Fares can be expensive in the city.

Giá vé trong thành phố có thể đắt.

Ôn tập Lưu sổ

Fares have been increased by 10 percent.

Giá vé đã tăng 10 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

How much is the bus fare from the station to the zoo?

Giá vé xe buýt từ nhà ga đến sở thú là bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ