Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

far away là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ far away trong tiếng Anh

far away /fɑːr əˈweɪ/
- Cụm từ : Ở rất xa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "far away"

1 away
Phiên âm: /əˈweɪ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rời khỏi, xa ra Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả khoảng cách hoặc chuyển động rời đi

Ví dụ:

He walked away

Anh ấy bỏ đi

2 far away
Phiên âm: /fɑːr əˈweɪ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Ở rất xa Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh khoảng cách

Ví dụ:

She lives far away from here

Cô ấy sống rất xa nơi này

3 run away
Phiên âm: /rʌn əˈweɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bỏ chạy, chạy trốn Ngữ cảnh: Dùng trong nhiều bối cảnh

Ví dụ:

The thief ran away

Tên trộm bỏ chạy

4 give away
Phiên âm: /ɡɪv əˈweɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tặng, cho đi; tiết lộ Ngữ cảnh: Nghĩa tùy ngữ cảnh

Ví dụ:

Don’t give away my secret

Đừng tiết lộ bí mật của tôi

5 throw away
Phiên âm: /θrəʊ əˈweɪ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Vứt đi Ngữ cảnh: Dùng cho rác hoặc vật không dùng

Ví dụ:

Throw away the trash

Vứt rác đi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!