Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fading là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fading trong tiếng Anh

fading /ˈfeɪdɪŋ/
- Tính từ : Đang phai

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fading"

1 fade
Phiên âm: /feɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phai; mờ dần Ngữ cảnh: Dùng khi màu sắc/ký ức giảm dần

Ví dụ:

The paint began to fade

Lớp sơn bắt đầu phai

2 fades
Phiên âm: /feɪdz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phai Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Hope fades with time

Hy vọng phai dần theo thời gian

3 fading
Phiên âm: /ˈfeɪdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang phai Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái giảm dần

Ví dụ:

Fading memories hurt

Ký ức phai nhạt gây đau lòng

4 faded
Phiên âm: /ˈfeɪdɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã phai Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

The faded sign was unreadable

Biển hiệu phai màu không đọc được

5 fade-out
Phiên âm: /ˈfeɪdaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mờ dần Ngữ cảnh: Dùng trong phim/âm thanh

Ví dụ:

The movie ends with a fade-out

Bộ phim kết thúc bằng cảnh mờ dần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!