Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fade là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fade trong tiếng Anh

fade /feɪd/
- adverb : phai màu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fade: Phai; mờ dần

Fade là động từ nghĩa là trở nên nhạt màu, mất dần âm thanh hoặc cảm xúc.

  • The colors of the curtains have faded. (Màu của rèm đã phai.)
  • The sound of the music faded away. (Âm thanh nhạc dần biến mất.)
  • Her smile faded when she heard the news. (Nụ cười của cô ấy tắt dần khi nghe tin.)

Bảng biến thể từ "fade"

1 fade
Phiên âm: /feɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phai; mờ dần Ngữ cảnh: Dùng khi màu sắc/ký ức giảm dần

Ví dụ:

The paint began to fade

Lớp sơn bắt đầu phai

2 fades
Phiên âm: /feɪdz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phai Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Hope fades with time

Hy vọng phai dần theo thời gian

3 fading
Phiên âm: /ˈfeɪdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang phai Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái giảm dần

Ví dụ:

Fading memories hurt

Ký ức phai nhạt gây đau lòng

4 faded
Phiên âm: /ˈfeɪdɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã phai Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

The faded sign was unreadable

Biển hiệu phai màu không đọc được

5 fade-out
Phiên âm: /ˈfeɪdaʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mờ dần Ngữ cảnh: Dùng trong phim/âm thanh

Ví dụ:

The movie ends with a fade-out

Bộ phim kết thúc bằng cảnh mờ dần

Danh sách câu ví dụ:

The curtains had faded in the sun.

Những tấm rèm đã phai mờ trong ánh nắng mặt trời.

Ôn tập Lưu sổ

All colour had faded from the sky.

Tất cả màu sắc đã mờ đi trên bầu trời.

Ôn tập Lưu sổ

The sun had faded the curtains.

Mặt trời đã làm mờ rèm.

Ôn tập Lưu sổ

He was wearing faded blue jeans.

Anh ta mặc chiếc quần jean xanh bạc màu.

Ôn tập Lưu sổ

Her smile faded.

Nụ cười của cô ấy tắt dần.

Ôn tập Lưu sổ

The laughter faded away.

Tiếng cười tắt dần.

Ôn tập Lưu sổ

The smile faded from his face.

Nụ cười tắt lịm trên khuôn mặt anh.

Ôn tập Lưu sổ

His voice faded to a whisper (= gradually became quieter).

Giọng anh ấy nhỏ dần thành tiếng thì thầm (= dần dần trở nên trầm lặng hơn).

Ôn tập Lưu sổ

All other issues fade into insignificance compared with the struggle for survival.

Tất cả các vấn đề khác trở nên vô nghĩa so với cuộc đấu tranh sinh tồn.

Ôn tập Lưu sổ

Black faded on the final bend.

Màu đen mờ dần ở khúc cua cuối cùng.

Ôn tập Lưu sổ

Their voices faded into the distance.

Giọng họ xa dần.

Ôn tập Lưu sổ

It was impossible for her to fade quietly into the background.

Không thể để cô ấy lặng lẽ mờ dần vào hậu cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

Hopes of reaching an agreement seem to be fading away.

Hy vọng đạt được một thỏa thuận dường như đang tắt dần.

Ôn tập Lưu sổ

Summer was fading into autumn.

Mùa hè chuyển dần sang mùa thu.

Ôn tập Lưu sổ

Hopes of a peace settlement were fading fast.

Những hy vọng về một sự dàn xếp hòa bình đã tan biến nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ