fade: Phai; mờ dần
Fade là động từ nghĩa là trở nên nhạt màu, mất dần âm thanh hoặc cảm xúc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fade
|
Phiên âm: /feɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phai; mờ dần | Ngữ cảnh: Dùng khi màu sắc/ký ức giảm dần |
Ví dụ: The paint began to fade
Lớp sơn bắt đầu phai |
Lớp sơn bắt đầu phai |
| 2 |
2
fades
|
Phiên âm: /feɪdz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phai | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: Hope fades with time
Hy vọng phai dần theo thời gian |
Hy vọng phai dần theo thời gian |
| 3 |
3
fading
|
Phiên âm: /ˈfeɪdɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang phai | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái giảm dần |
Ví dụ: Fading memories hurt
Ký ức phai nhạt gây đau lòng |
Ký ức phai nhạt gây đau lòng |
| 4 |
4
faded
|
Phiên âm: /ˈfeɪdɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã phai | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: The faded sign was unreadable
Biển hiệu phai màu không đọc được |
Biển hiệu phai màu không đọc được |
| 5 |
5
fade-out
|
Phiên âm: /ˈfeɪdaʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mờ dần | Ngữ cảnh: Dùng trong phim/âm thanh |
Ví dụ: The movie ends with a fade-out
Bộ phim kết thúc bằng cảnh mờ dần |
Bộ phim kết thúc bằng cảnh mờ dần |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The curtains had faded in the sun.
Rèm cửa đã phai màu dưới ánh nắng. |
Rèm cửa đã phai màu dưới ánh nắng. | |
| 2 |
The sun had faded the curtains.
Ánh nắng đã làm rèm cửa phai màu. |
Ánh nắng đã làm rèm cửa phai màu. | |
| 3 |
Her smile faded.
Nụ cười của cô ấy nhạt dần. |
Nụ cười của cô ấy nhạt dần. | |
| 4 |
The laughter faded away.
Tiếng cười dần tắt. |
Tiếng cười dần tắt. | |
| 5 |
The smile faded from his face.
Nụ cười biến mất khỏi khuôn mặt anh ấy. |
Nụ cười biến mất khỏi khuôn mặt anh ấy. | |
| 6 |
His voice faded to a whisper.
Giọng anh ấy nhỏ dần thành tiếng thì thầm. |
Giọng anh ấy nhỏ dần thành tiếng thì thầm. | |
| 7 |
Black faded on the final bend.
Black yếu dần ở khúc cua cuối. |
Black yếu dần ở khúc cua cuối. | |
| 8 |
Their voices faded into the distance.
Giọng nói của họ nhỏ dần trong khoảng cách. |
Giọng nói của họ nhỏ dần trong khoảng cách. | |
| 9 |
It was impossible for her to fade quietly into the background.
Cô ấy không thể lặng lẽ lui vào hậu cảnh. |
Cô ấy không thể lặng lẽ lui vào hậu cảnh. | |
| 10 |
Hopes of reaching an agreement seem to be fading away.
Hy vọng đạt được thỏa thuận dường như đang tan biến. |
Hy vọng đạt được thỏa thuận dường như đang tan biến. | |
| 11 |
Summer was fading into autumn.
Mùa hè đang dần chuyển sang mùa thu. |
Mùa hè đang dần chuyển sang mùa thu. | |
| 12 |
Hopes of a peace settlement were fading fast.
Hy vọng về một thỏa thuận hòa bình đang nhanh chóng phai nhạt. |
Hy vọng về một thỏa thuận hòa bình đang nhanh chóng phai nhạt. |