Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

eyewitness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ eyewitness trong tiếng Anh

eyewitness /ˈaɪˌwɪtnəs/
- Danh từ : Nhân chứng tận mắt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "eyewitness"

1 eye
Phiên âm: /aɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cơ quan thị giác của con người hoặc động vật

Ví dụ:

She has beautiful blue eyes

Cô ấy có đôi mắt xanh tuyệt đẹp

2 eyes
Phiên âm: /aɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Đôi mắt Ngữ cảnh: Dùng để nói về cả hai mắt hoặc ánh nhìn

Ví dụ:

His eyes were full of tears

Đôi mắt anh ấy đầy nước mắt

3 eyed
Phiên âm: /aɪd/ Loại từ: Tính từ ghép Nghĩa: Có mắt, có tầm nhìn (trong từ ghép) Ngữ cảnh: Dùng trong các cụm như “one-eyed” (chột), “blue-eyed” (mắt xanh)

Ví dụ:

The one-eyed cat looked around carefully

Con mèo chột mắt nhìn quanh cẩn thận

4 eyesight
Phiên âm: /ˈaɪsaɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thị lực, khả năng nhìn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng nhìn thấy của con người

Ví dụ:

His eyesight is getting weaker with age

Thị lực của anh ấy yếu dần theo tuổi tác

5 eyelid
Phiên âm: /ˈaɪlɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mí mắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần da che bảo vệ mắt

Ví dụ:

Her eyelids were swollen after crying

Mí mắt cô ấy sưng lên sau khi khóc

6 eyewitness
Phiên âm: /ˈaɪˌwɪtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân chứng tận mắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người trực tiếp nhìn thấy một sự kiện

Ví dụ:

The eyewitness described what happened at the scene

Nhân chứng tận mắt mô tả lại những gì đã xảy ra

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!