Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extraordinary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extraordinary trong tiếng Anh

extraordinary /ɪkˈstrɔːdnri/
- (adj) : đặc biệt, lạ thường, khác thường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

extraordinary: Phi thường

Extraordinary mô tả điều gì đó vượt qua sự mong đợi hoặc rất đặc biệt, không bình thường.

  • The artist’s work was extraordinary, unlike anything we had seen before. (Tác phẩm của nghệ sĩ thật phi thường, khác biệt hoàn toàn so với những gì chúng ta đã từng thấy.)
  • She displayed extraordinary courage in the face of danger. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong tình huống nguy hiểm.)
  • The team made extraordinary progress in just one week. (Đội ngũ đã đạt được tiến bộ phi thường chỉ trong một tuần.)

Bảng biến thể từ "extraordinary"

1 extraordinary
Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdənəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phi thường, khác thường, xuất sắc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật vượt trội, khác biệt hoặc hiếm có

Ví dụ:

It was an extraordinary achievement for such a young athlete

Đó là một thành tích phi thường đối với một vận động viên trẻ như vậy

2 extraordinarily
Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdənərəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách phi thường, đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc tính chất vượt xa điều bình thường

Ví dụ:

She performed extraordinarily well in the competition

Cô ấy thể hiện xuất sắc trong cuộc thi

3 extraordinariness
Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdənərinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phi thường, sự khác thường Ngữ cảnh: Dùng để nói về phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật của ai đó hoặc điều gì đó

Ví dụ:

The extraordinariness of his invention amazed scientists

Sự phi thường của phát minh của anh ấy khiến các nhà khoa học kinh ngạc

4 extra
Phiên âm: /ˈekstrə/ Loại từ: Tính từ (liên quan) Nghĩa: Thêm, phụ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó vượt hơn hoặc nằm ngoài mức bình thường

Ví dụ:

She put in extra effort to complete the project

Cô ấy đã nỗ lực thêm để hoàn thành dự án

Danh sách câu ví dụ:

What an extraordinary thing to say!

Thật là một điều kỳ lạ khi nói như vậy!

Ôn tập Lưu sổ

Gill had an extraordinary, incandescent personality.

Gill có một tính cách phi thường và rực rỡ.

Ôn tập Lưu sổ

The group suffered an extraordinary series of minor mishaps.

Nhóm đã gặp phải một loạt sự cố nhỏ bất thường.

Ôn tập Lưu sổ

He listened in disbelief to this extraordinary story.

Anh ấy lắng nghe câu chuyện phi thường này trong sự hoài nghi.

Ôn tập Lưu sổ

His eating habits are extraordinary.

Thói quen ăn uống của anh ấy thật khác thường.

Ôn tập Lưu sổ

They testify to the extraordinary potency of his personality.

Chúng chứng minh sức ảnh hưởng phi thường từ tính cách của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

What an extraordinary idea!

Thật là một ý tưởng phi thường!

Ôn tập Lưu sổ

An extraordinary personality cult had been created around the leader.

Một sự sùng bái cá nhân phi thường đã được tạo dựng quanh nhà lãnh đạo.

Ôn tập Lưu sổ

It's extraordinary that he managed to sleep through the party.

Thật đáng kinh ngạc khi anh ấy có thể ngủ suốt bữa tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

You can enjoy the extraordinary sight of unbroken cloud plains that stretch out before you.

Bạn có thể chiêm ngưỡng cảnh tượng phi thường của những tầng mây trải dài bất tận trước mắt.

Ôn tập Lưu sổ

The president took the extraordinary step of apologizing publicly for his behaviour!

Tổng thống đã có bước đi phi thường là công khai xin lỗi vì hành vi của mình!

Ôn tập Lưu sổ

The difference between ordinary and extraordinary is that little extra.

Sự khác biệt giữa bình thường và phi thường chính là một chút nỗ lực thêm.

Ôn tập Lưu sổ

What an extraordinary hat!

Thật là một chiếc mũ kỳ lạ!

Ôn tập Lưu sổ

We've made extraordinary progress as a society in that regard.

Chúng ta đã đạt được tiến bộ vượt bậc với tư cách là một xã hội về mặt đó.

Ôn tập Lưu sổ

He thanked them for the extraordinary generosity they had shown.

Anh ấy cảm ơn họ vì sự hào phóng phi thường mà họ đã thể hiện.

Ôn tập Lưu sổ

It's the story of an extraordinary friendship between a boy and a seal.

Đó là câu chuyện về một tình bạn phi thường giữa một cậu bé và một con hải cẩu.

Ôn tập Lưu sổ

Perhaps the most extraordinary building of the nineteenth century was the Crystal Palace.

Có lẽ công trình phi thường nhất thế kỷ 19 là Cung điện Pha lê.

Ôn tập Lưu sổ

A moment of extraordinary poignancy.

Một khoảnh khắc xúc động phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

She has a marvellous voice with an extraordinary range.

Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời với âm vực phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

His extraordinary run of successes has been stopped.

Chuỗi thành công phi thường của anh ấy đã bị chấm dứt.

Ôn tập Lưu sổ

He is possessed of an extraordinary fund of energy.

Anh ấy sở hữu nguồn năng lượng phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

Carpe diem. Seize the day, boys. Make your lives extraordinary.

Hãy nắm bắt ngày hôm nay. Các chàng trai, hãy làm cho cuộc đời mình trở nên phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

She won acceptance by the King family only through extraordinary diligence.

Cô ấy chỉ được gia đình King chấp nhận nhờ sự siêng năng phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

The president took the extraordinary step of apologizing publicly for his behaviour.

Tổng thống đã thực hiện một bước đi khác thường là công khai xin lỗi vì hành vi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We are a normal family dealing with extraordinary circumstances.

Chúng tôi là một gia đình bình thường đang đối mặt với những hoàn cảnh bất thường.

Ôn tập Lưu sổ

It is extraordinary how little evidence supports this view.

Thật đáng ngạc nhiên là có quá ít bằng chứng ủng hộ quan điểm này.

Ôn tập Lưu sổ

Winning the award was an extraordinary achievement.

Giành được giải thưởng đó là một thành tựu phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

She was a truly extraordinary woman.

Bà ấy thực sự là một người phụ nữ phi thường.

Ôn tập Lưu sổ

They went to extraordinary lengths to explain their behaviour.

Họ đã nỗ lực đến mức phi thường để giải thích hành vi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The film tells the extraordinary story of two people struggling to survive in the Arctic.

Bộ phim kể câu chuyện phi thường về hai người đang vật lộn để sinh tồn ở Bắc Cực.

Ôn tập Lưu sổ

The response from the public has been quite extraordinary.

Phản hồi từ công chúng quả thật rất khác thường.

Ôn tập Lưu sổ

An extraordinary meeting was held to discuss the problem.

Một cuộc họp bất thường đã được tổ chức để thảo luận về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

He was appointed envoy extraordinary to the royal court.

Ông được bổ nhiệm làm đặc phái viên tại triều đình hoàng gia.

Ôn tập Lưu sổ

The discussion was about the treatment of extraordinary items in the company accounts.

Cuộc thảo luận xoay quanh cách xử lý các khoản mục bất thường trong sổ sách kế toán của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

It seems extraordinary that she could have got away with this for so long.

Thật khó tin là cô ta đã có thể thoát khỏi chuyện này lâu đến vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I find it extraordinary that anyone charged with murder should be granted bail.

Tôi thấy thật khó hiểu khi một người bị buộc tội giết người lại được cho tại ngoại.

Ôn tập Lưu sổ

The portrait does not do justice to her extraordinary beauty.

Bức chân dung không lột tả hết vẻ đẹp phi thường của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The festival offers an extraordinary range of artistic events.

Lễ hội mang đến một loạt sự kiện nghệ thuật vô cùng phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

She must have been an extraordinary artist to work with.

Chắc hẳn cô ấy là một nghệ sĩ phi thường khi cộng tác cùng.

Ôn tập Lưu sổ

I found an extraordinary number of errors in the document.

Tôi phát hiện một số lượng lỗi nhiều bất thường trong tài liệu.

Ôn tập Lưu sổ

He did the work with extraordinary energy and good humour.

Anh ấy làm công việc đó với năng lượng phi thường và tinh thần vui vẻ.

Ôn tập Lưu sổ

He used the extraordinary powers granted to him by Parliament to introduce economic reforms.

Ông đã sử dụng những quyền hạn đặc biệt do Quốc hội trao cho mình để tiến hành cải cách kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ