Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extra là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extra trong tiếng Anh

extra /ˈekstrə/
- (adj) (n) : thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

extra: Thêm, phụ

Extra mô tả một thứ gì đó được bổ sung thêm vào, vượt ra ngoài yêu cầu cơ bản.

  • She brought extra food in case there were more guests. (Cô ấy mang theo thức ăn thêm phòng khi có nhiều khách hơn.)
  • They paid an extra fee for express delivery of the package. (Họ trả một khoản phí thêm để giao hàng nhanh.)
  • He added extra details to the report to make it more thorough. (Anh ấy đã thêm chi tiết phụ vào báo cáo để làm nó đầy đủ hơn.)

Bảng biến thể từ "extra"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: extraordinary
Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdənəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phi thường, khác thường, xuất sắc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật vượt trội, khác biệt hoặc hiếm có It was an extraordinary achievement for such a young athlete
Đó là một thành tích phi thường đối với một vận động viên trẻ như vậy
2 Từ: extraordinarily
Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdənərəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách phi thường, đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc tính chất vượt xa điều bình thường She performed extraordinarily well in the competition
Cô ấy thể hiện xuất sắc trong cuộc thi
3 Từ: extraordinariness
Phiên âm: /ɪkˈstrɔːdənərinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phi thường, sự khác thường Ngữ cảnh: Dùng để nói về phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật của ai đó hoặc điều gì đó The extraordinariness of his invention amazed scientists
Sự phi thường của phát minh của anh ấy khiến các nhà khoa học kinh ngạc
4 Từ: extra
Phiên âm: /ˈekstrə/ Loại từ: Tính từ (liên quan) Nghĩa: Thêm, phụ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó vượt hơn hoặc nằm ngoài mức bình thường She put in extra effort to complete the project
Cô ấy đã nỗ lực thêm để hoàn thành dự án

Từ đồng nghĩa "extra"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "extra"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Go the extra mile.

Hãy cố gắng hơn nữa / Nỗ lực vượt mức mong đợi.

Lưu sổ câu

2

He earns extra money doing magic at children's parties.

Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách biểu diễn ảo thuật tại các bữa tiệc thiếu nhi.

Lưu sổ câu

3

Are there any extra charges?

Có khoản phụ phí nào không?

Lưu sổ câu

4

He was doubtful about accepting extra work.

Anh ấy do dự về việc nhận thêm việc.

Lưu sổ câu

5

She gave them extra helpings of ice cream.

Cô ấy cho họ thêm phần kem.

Lưu sổ câu

6

I had to have extra tuition in maths.

Tôi phải học thêm môn toán.

Lưu sổ câu

7

She needs extra vitamins and protein.

Cô ấy cần bổ sung thêm vitamin và protein.

Lưu sổ câu

8

There are extra benefits for people on low wages.

Có thêm phúc lợi cho những người có thu nhập thấp.

Lưu sổ câu

9

Breakfast is provided at no extra charge.

Bữa sáng được cung cấp miễn phí, không tính thêm phí.

Lưu sổ câu

10

Use it over your favourite lipstick to add extra gloss.

Thoa lên lớp son yêu thích của bạn để tăng thêm độ bóng.

Lưu sổ câu

11

With the extra resources, the scheme now seems feasible.

Với nguồn lực bổ sung, kế hoạch này giờ có vẻ khả thi.

Lưu sổ câu

12

There are extra flights to Colorado during the winter.

Có thêm các chuyến bay đến Colorado vào mùa đông.

Lưu sổ câu

13

Take extra care on the roads this evening.

Hãy cẩn thận hơn khi đi đường tối nay.

Lưu sổ câu

14

The tomatoes give extra flavour to the sauce.

Cà chua làm tăng thêm hương vị cho nước sốt.

Lưu sổ câu

15

She felt her heart give an extra thud.

Cô ấy cảm thấy tim mình đập thêm một nhịp mạnh.

Lưu sổ câu

16

Our immediate requirement is extra staff.

Nhu cầu cấp thiết của chúng tôi là thêm nhân viên.

Lưu sổ câu

17

Use extra vegetables to bulk up the omelette.

Thêm rau để làm món trứng rán đầy đặn hơn.

Lưu sổ câu

18

Cambridge won 2–0 after extra time.

Cambridge thắng 2–0 sau hiệp phụ.

Lưu sổ câu

19

The seat is bolted in place for extra safety.

Ghế được bắt chặt cố định để tăng thêm độ an toàn.

Lưu sổ câu

20

He just lacked that extra zing.

Anh ấy chỉ thiếu một chút bứt phá thêm.

Lưu sổ câu

21

The play is to run for an extra week!

Vở kịch sẽ được kéo dài thêm một tuần!

Lưu sổ câu

22

He received triple wages for all his extra work.

Anh ấy nhận lương gấp ba cho toàn bộ công việc làm thêm.

Lưu sổ câu

23

A little extra care makes a big difference.

Chỉ cần cẩn thận thêm một chút cũng tạo ra khác biệt lớn.

Lưu sổ câu

24

If you need any extra help, just call me.

Nếu bạn cần thêm trợ giúp, cứ gọi cho tôi.

Lưu sổ câu

25

Is there any extra charge?

Có tính thêm phí không?

Lưu sổ câu

26

Could you get an extra loaf of bread?

Bạn có thể mua thêm một ổ bánh mì không?

Lưu sổ câu

27

They aim to reduce unit costs through extra sales.

Họ nhằm giảm chi phí đơn vị thông qua việc tăng doanh số.

Lưu sổ câu

28

The National Lottery provides extra money for deserving causes.

Xổ số Quốc gia cung cấp thêm kinh phí cho các mục đích xứng đáng.

Lưu sổ câu

29

The ship was loaded down with extra cargo.

Con tàu chở nặng thêm hàng hóa phụ trội.

Lưu sổ câu

30

Can I have extra time to finish my work?

Tôi có thể xin thêm thời gian để hoàn thành công việc không?

Lưu sổ câu

31

extra money/cash/funding

thêm tiền / tiền mặt / tài trợ

Lưu sổ câu

32

The rate for a room is £60, but breakfast is extra.

Giá phòng là 60 bảng Anh, nhưng bữa sáng phải trả thêm.

Lưu sổ câu

33

plans to offer increased broadband speeds at no extra cost

có kế hoạch cung cấp tốc độ băng thông rộng tăng lên mà không phải trả thêm phí

Lưu sổ câu

34

Employees are expected to put in extra hours without pay.

Nhân viên phải làm thêm giờ mà không được trả lương.

Lưu sổ câu

35

The DVD comes with lots of extra features.

DVD đi kèm với rất nhiều tính năng bổ sung.

Lưu sổ câu

36

extra help for single parents

trợ giúp thêm cho cha mẹ đơn thân

Lưu sổ câu

37

a diet that can help you lose that extra weight

một chế độ ăn kiêng có thể giúp bạn giảm thêm cân

Lưu sổ câu

38

The conference is going to be a lot of extra work.

Hội nghị sẽ có rất nhiều công việc bổ sung.

Lưu sổ câu

39

The government has promised an extra £1 billion for healthcare.

Chính phủ đã hứa bổ sung 1 tỷ bảng Anh cho việc chăm sóc sức khỏe.

Lưu sổ câu

40

Take extra care on the roads this evening.

Hãy cẩn thận hơn trên đường vào buổi tối.

Lưu sổ câu

41

Calm down—you're being so extra right now.

Bình tĩnh — hiện tại bạn đang rất sung.

Lưu sổ câu

42

You can be really extra and buy a dog birthday cake kit.

Bạn có thể dư dả và mua một bộ bánh sinh nhật cho chó.

Lưu sổ câu

43

an extra pint of milk

thêm một vại sữa

Lưu sổ câu

44

We've had to take on extra staff to cope with the demand.

Chúng tôi đã phải tuyển thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu.

Lưu sổ câu

45

We all need to make an extra effort to reduce waste.

Tất cả chúng ta cần phải nỗ lực hơn nữa để giảm thiểu lãng phí.

Lưu sổ câu

46

The play is to run for an extra week!

Vở kịch sẽ chạy thêm một tuần!

Lưu sổ câu

47

We've had to take on extra staff to cope with the demand.

Chúng tôi phải tuyển thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu.

Lưu sổ câu