Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extensiveness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extensiveness trong tiếng Anh

extensiveness /ɪkˈstensɪvnəs/
- Danh từ : Tính rộng lớn, tính toàn diện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "extensiveness"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: extensive
Phiên âm: /ɪkˈstensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rộng lớn, bao quát, toàn diện Ngữ cảnh: Dùng để nói về quy mô, phạm vi hoặc mức độ lớn The report provides extensive information on the topic
Báo cáo cung cấp thông tin toàn diện về chủ đề này
2 Từ: extensively
Phiên âm: /ɪkˈstensɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rộng rãi, toàn diện Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi lớn The area has been extensively damaged by the flood
Khu vực này đã bị thiệt hại nặng nề do lũ
3 Từ: extensiveness
Phiên âm: /ɪkˈstensɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính rộng lớn, tính toàn diện Ngữ cảnh: Dùng để nói về đặc điểm hoặc mức độ bao phủ rộng của điều gì đó The extensiveness of the study impressed the reviewers
Tính toàn diện của nghiên cứu đã gây ấn tượng với các nhà phản biện

Từ đồng nghĩa "extensiveness"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "extensiveness"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!