| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
extensive
|
Phiên âm: /ɪkˈstensɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rộng lớn, bao quát, toàn diện | Ngữ cảnh: Dùng để nói về quy mô, phạm vi hoặc mức độ lớn |
The report provides extensive information on the topic |
Báo cáo cung cấp thông tin toàn diện về chủ đề này |
| 2 |
Từ:
extensively
|
Phiên âm: /ɪkˈstensɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách rộng rãi, toàn diện | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi lớn |
The area has been extensively damaged by the flood |
Khu vực này đã bị thiệt hại nặng nề do lũ |
| 3 |
Từ:
extensiveness
|
Phiên âm: /ɪkˈstensɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính rộng lớn, tính toàn diện | Ngữ cảnh: Dùng để nói về đặc điểm hoặc mức độ bao phủ rộng của điều gì đó |
The extensiveness of the study impressed the reviewers |
Tính toàn diện của nghiên cứu đã gây ấn tượng với các nhà phản biện |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||