Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extensive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extensive trong tiếng Anh

extensive /ɪkˈstensɪv/
- (adj) : rộng rãi, bao quát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

extensive: Rộng lớn, bao quát

Extensive mô tả điều gì đó có phạm vi hoặc quy mô rộng lớn hoặc bao quát nhiều lĩnh vực.

  • The company has extensive experience in international markets. (Công ty có kinh nghiệm rộng lớn trong các thị trường quốc tế.)
  • The forest is home to an extensive variety of wildlife. (Khu rừng là nơi sinh sống của một loài động vật hoang dã phong phú.)
  • He conducted an extensive study on the effects of pollution. (Anh ấy đã tiến hành một nghiên cứu rộng lớn về tác động của ô nhiễm.)

Bảng biến thể từ "extensive"

1 extensive
Phiên âm: /ɪkˈstensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rộng lớn, bao quát, toàn diện Ngữ cảnh: Dùng để nói về quy mô, phạm vi hoặc mức độ lớn

Ví dụ:

The report provides extensive information on the topic

Báo cáo cung cấp thông tin toàn diện về chủ đề này

2 extensively
Phiên âm: /ɪkˈstensɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rộng rãi, toàn diện Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi lớn

Ví dụ:

The area has been extensively damaged by the flood

Khu vực này đã bị thiệt hại nặng nề do lũ

3 extensiveness
Phiên âm: /ɪkˈstensɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính rộng lớn, tính toàn diện Ngữ cảnh: Dùng để nói về đặc điểm hoặc mức độ bao phủ rộng của điều gì đó

Ví dụ:

The extensiveness of the study impressed the reviewers

Tính toàn diện của nghiên cứu đã gây ấn tượng với các nhà phản biện

Danh sách câu ví dụ:

The restaurant has an extensive menu and daily specials.

Nhà hàng có thực đơn phong phú và các món đặc biệt hằng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

He possesses an extensive knowledge of banking.

Anh ấy có kiến thức sâu rộng về ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Many of the older paintings have undergone extensive restoration.

Nhiều bức tranh cổ đã trải qua quá trình phục chế quy mô lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Her knowledge of English grammar is very extensive.

Kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của cô ấy rất sâu rộng.

Ôn tập Lưu sổ

The museum offers extensive facilities for study.

Bảo tàng cung cấp cơ sở vật chất học tập phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

The IRA had extensive supplies of arms.

IRA có nguồn cung vũ khí dồi dào.

Ôn tập Lưu sổ

Her knowledge of the subject is extensive.

Kiến thức của cô ấy về chủ đề này rất rộng.

Ôn tập Lưu sổ

The house stands in extensive grounds.

Ngôi nhà tọa lạc trên khu đất rộng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The university has extensive playing fields.

Trường đại học có nhiều sân thể thao rộng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Experts believe that the coming drought will be extensive.

Các chuyên gia tin rằng đợt hạn hán sắp tới sẽ trên diện rộng.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered extensive injuries in the accident.

Cô ấy bị thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

The fire caused extensive damage.

Vụ hỏa hoạn gây thiệt hại nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The drug has undergone extensive clinical trials.

Loại thuốc này đã trải qua các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The authorities conducted an extensive investigation into his tax affairs.

Nhà chức trách đã tiến hành cuộc điều tra sâu rộng về vấn đề thuế của ông ta.

Ôn tập Lưu sổ

The palace has extensive gardens, a maze, and tennis courts.

Cung điện có khu vườn rộng lớn, một mê cung và các sân tennis.

Ôn tập Lưu sổ

After extensive research, Albert Hofmann first succeeded in synthesizing the acid in 1938.

Sau quá trình nghiên cứu sâu rộng, Albert Hofmann lần đầu tổng hợp thành công axit này vào năm 1938.

Ôn tập Lưu sổ

Several of the crash victims had to undergo extensive plastic surgery.

Một số nạn nhân vụ tai nạn phải trải qua phẫu thuật thẩm mỹ quy mô lớn.

Ôn tập Lưu sổ

He has carried out extensive research into renewable energy sources.

Anh ấy đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về các nguồn năng lượng tái tạo.

Ôn tập Lưu sổ

The new drug has undergone extensive medical trials.

Loại thuốc mới đã trải qua các thử nghiệm y khoa rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

He suffered extensive injuries in a street attack.

Anh ấy bị thương nặng trong một vụ tấn công trên phố.

Ôn tập Lưu sổ

Fire has caused extensive damage to the island's forests.

Hỏa hoạn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho rừng trên đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The school has extensive playing fields.

Trường có nhiều sân thể thao rộng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The Olympics receive extensive television coverage.

Thế vận hội được truyền hình đưa tin rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

She has extensive experience in computers.

Cô ấy có kinh nghiệm phong phú về máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

He has garnered extensive support for his proposals.

Anh ấy đã giành được sự ủng hộ rộng rãi cho các đề xuất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

When built, the palace and its grounds were more extensive than the city itself.

Khi được xây dựng, cung điện và khuôn viên của nó còn rộng lớn hơn cả thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

The house has extensive grounds.

Ngôi nhà có khuôn viên rất rộng.

Ôn tập Lưu sổ

The fire caused extensive damage.

Vụ cháy đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered extensive injuries in the accident.

Cô ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

The restaurant offers an extensive range of wines.

Nhà hàng cung cấp một danh mục rượu vang rất phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

The book includes an extensive bibliography of books and articles.

Cuốn sách bao gồm một thư mục tài liệu tham khảo rất đầy đủ gồm sách và bài báo.

Ôn tập Lưu sổ

His knowledge of music is extensive.

Kiến thức âm nhạc của anh ấy rất rộng.

Ôn tập Lưu sổ

She has extensive experience with computers.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm về máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

After doing extensive reading on the subject, she set to work on an article.

Sau khi đọc rất nhiều về chủ đề này, cô ấy bắt tay vào viết một bài báo.

Ôn tập Lưu sổ

The authorities conducted an extensive investigation into his tax affairs.

Nhà chức trách đã tiến hành một cuộc điều tra sâu rộng về các vấn đề thuế của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Extensive repair work is being carried out.

Công việc sửa chữa mở rộng đang được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Extensive research has been done into this disease.

Nghiên cứu sâu rộng đã được thực hiện về căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ