expression: Biểu cảm, sự diễn đạt
Expression là cách thức thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng qua lời nói, hành động, hoặc nét mặt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
expression
|
Phiên âm: /ɪkˈspreʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự diễn đạt, biểu hiện | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng |
Ví dụ: Art is a form of self-expression
Nghệ thuật là một hình thức thể hiện bản thân |
Nghệ thuật là một hình thức thể hiện bản thân |
| 2 |
2
expressions
|
Phiên âm: /ɪkˈspreʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các cách diễn đạt, biểu hiện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều cách thể hiện hoặc cụm từ cố định |
Ví dụ: Idiomatic expressions are difficult to learn
Các thành ngữ rất khó học |
Các thành ngữ rất khó học |
| 3 |
3
expressive
|
Phiên âm: /ɪkˈspresɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Diễn cảm, có hồn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thể hiện rõ ràng cảm xúc hoặc ý nghĩa |
Ví dụ: She has a very expressive face
Cô ấy có khuôn mặt rất biểu cảm |
Cô ấy có khuôn mặt rất biểu cảm |
| 4 |
4
expressionless
|
Phiên âm: /ɪkˈspreʃənləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không biểu cảm, vô cảm | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc khuôn mặt không thể hiện cảm xúc |
Ví dụ: He remained expressionless during the speech
Anh ta vẫn vô cảm trong suốt bài phát biểu |
Anh ta vẫn vô cảm trong suốt bài phát biểu |
| 5 |
5
expressively
|
Phiên âm: /ɪkˈspresɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách diễn cảm, có hồn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ |
Ví dụ: She sings very expressively
Cô ấy hát rất có hồn |
Cô ấy hát rất có hồn |
| 6 |
6
expressiveness
|
Phiên âm: /ɪkˈspresɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính diễn cảm, khả năng biểu đạt | Ngữ cảnh: Dùng để nói về mức độ thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng |
Ví dụ: The expressiveness of his music touched everyone
Tính diễn cảm trong âm nhạc của anh ấy khiến mọi người xúc động |
Tính diễn cảm trong âm nhạc của anh ấy khiến mọi người xúc động |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Silence is the most perfect expression of scorn.
Sự im lặng là cách thể hiện sự khinh miệt hoàn hảo nhất. |
Sự im lặng là cách thể hiện sự khinh miệt hoàn hảo nhất. | |
| 2 |
Politics is usually the executive expression of human immaturity.
Chính trị thường là sự thể hiện ở cấp độ thực thi của sự non nớt con người. |
Chính trị thường là sự thể hiện ở cấp độ thực thi của sự non nớt con người. | |
| 3 |
He had an indifferent attitude and a careless expression.
Anh ta có thái độ thờ ơ và nét mặt hờ hững. |
Anh ta có thái độ thờ ơ và nét mặt hờ hững. | |
| 4 |
He had a passive expression on his face.
Anh ta có vẻ mặt thụ động. |
Anh ta có vẻ mặt thụ động. | |
| 5 |
Wipe that smile/grin/expression off your face!
Bỏ ngay cái nụ cười/vẻ nhếch mép/vẻ mặt đó đi! |
Bỏ ngay cái nụ cười/vẻ nhếch mép/vẻ mặt đó đi! | |
| 6 |
Freedom of expression is a basic human right.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người. |
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người. | |
| 7 |
She looked at me with an expression of surprise.
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt ngạc nhiên. |
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt ngạc nhiên. | |
| 8 |
He put on a sulky expression.
Anh ta làm ra vẻ mặt phụng phịu. |
Anh ta làm ra vẻ mặt phụng phịu. | |
| 9 |
Her expression became soft, almost tender.
Vẻ mặt cô ấy trở nên dịu dàng, gần như trìu mến. |
Vẻ mặt cô ấy trở nên dịu dàng, gần như trìu mến. | |
| 10 |
Her calm expression hid her inward panic.
Vẻ mặt bình thản của cô ấy che giấu sự hoảng loạn bên trong. |
Vẻ mặt bình thản của cô ấy che giấu sự hoảng loạn bên trong. | |
| 11 |
The expression on his face never changed.
Nét mặt anh ta không hề thay đổi. |
Nét mặt anh ta không hề thay đổi. | |
| 12 |
Americans see freedom of expression as their birthright.
Người Mỹ xem tự do ngôn luận là quyền bẩm sinh của họ. |
Người Mỹ xem tự do ngôn luận là quyền bẩm sinh của họ. | |
| 13 |
He looked at me with a very peculiar expression.
Anh ta nhìn tôi với một vẻ mặt rất kỳ lạ. |
Anh ta nhìn tôi với một vẻ mặt rất kỳ lạ. | |
| 14 |
Their frustration needs some form of expression.
Sự thất vọng của họ cần được bộc lộ dưới một hình thức nào đó. |
Sự thất vọng của họ cần được bộc lộ dưới một hình thức nào đó. | |
| 15 |
Victor's facial expression didn't change.
Nét mặt của Victor không thay đổi. |
Nét mặt của Victor không thay đổi. | |
| 16 |
She looked at me with an expression of hatred.
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt căm ghét. |
Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt căm ghét. | |
| 17 |
Her expression was cool, almost impassive.
Vẻ mặt cô ấy lạnh lùng, gần như vô cảm. |
Vẻ mặt cô ấy lạnh lùng, gần như vô cảm. | |
| 18 |
She sat with a rapt expression, reading her book.
Cô ấy ngồi đọc sách với vẻ mặt say mê. |
Cô ấy ngồi đọc sách với vẻ mặt say mê. | |
| 19 |
People's clothes are often an expression of their personality.
Trang phục của mọi người thường là sự thể hiện cá tính của họ. |
Trang phục của mọi người thường là sự thể hiện cá tính của họ. | |
| 20 |
64 is an exponential expression.
64 là một biểu thức lũy thừa. |
64 là một biểu thức lũy thừa. | |
| 21 |
Cross didn't answer; his facial expression didn't change.
Cross không trả lời; nét mặt anh ta không thay đổi. |
Cross không trả lời; nét mặt anh ta không thay đổi. | |
| 22 |
His guilty expression confirmed my suspicions.
Vẻ mặt tội lỗi của anh ta đã xác nhận nghi ngờ của tôi. |
Vẻ mặt tội lỗi của anh ta đã xác nhận nghi ngờ của tôi. | |
| 23 |
He closed his letter with an expression of grateful thanks.
Anh ấy kết thúc bức thư bằng lời bày tỏ lòng biết ơn chân thành. |
Anh ấy kết thúc bức thư bằng lời bày tỏ lòng biết ơn chân thành. | |
| 24 |
Her face had an expression of absolute serenity.
Khuôn mặt cô ấy toát lên vẻ thanh thản tuyệt đối. |
Khuôn mặt cô ấy toát lên vẻ thanh thản tuyệt đối. | |
| 25 |
Her statement was a clear expression of her views on this subject.
Phát biểu của cô ấy là sự thể hiện rõ ràng quan điểm của cô về vấn đề này. |
Phát biểu của cô ấy là sự thể hiện rõ ràng quan điểm của cô về vấn đề này. | |
| 26 |
Modernism seeks to find new forms of expression and rejects traditional or accepted ideas.
Chủ nghĩa hiện đại tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới và bác bỏ các ý tưởng truyền thống hoặc được chấp nhận. |
Chủ nghĩa hiện đại tìm kiếm những hình thức biểu đạt mới và bác bỏ các ý tưởng truyền thống hoặc được chấp nhận. | |
| 27 |
What's the meaning of the expression 'on cloud nine'?
Cụm từ 'on cloud nine' có nghĩa là gì? |
Cụm từ 'on cloud nine' có nghĩa là gì? | |
| 28 |
She uses a lot of slang expressions that I've never heard before.
Cô ấy dùng rất nhiều cách nói lóng mà tôi chưa từng nghe trước đây. |
Cô ấy dùng rất nhiều cách nói lóng mà tôi chưa từng nghe trước đây. | |
| 29 |
Keep a list of useful words and expressions.
Hãy ghi lại một danh sách các từ và cách diễn đạt hữu ích. |
Hãy ghi lại một danh sách các từ và cách diễn đạt hữu ích. | |
| 30 |
He's a pain in the butt, if you'll pardon the expression.
Xin thứ lỗi cho cách nói này, nhưng anh ta thật là một kẻ phiền toái. |
Xin thứ lỗi cho cách nói này, nhưng anh ta thật là một kẻ phiền toái. | |
| 31 |
Freedom of expression is a basic human right.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người. |
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người. | |
| 32 |
Only in his dreams does he give expression to his fears.
Chỉ trong những giấc mơ, anh ấy mới bộc lộ nỗi sợ của mình. |
Chỉ trong những giấc mơ, anh ấy mới bộc lộ nỗi sợ của mình. | |
| 33 |
He describes drawing as a very personal form of artistic expression.
Anh ấy mô tả hội họa như một hình thức biểu đạt nghệ thuật rất mang tính cá nhân. |
Anh ấy mô tả hội họa như một hình thức biểu đạt nghệ thuật rất mang tính cá nhân. | |
| 34 |
Words, as a means of expression, can be limiting.
Ngôn từ, với tư cách là một phương tiện biểu đạt, đôi khi có thể bị hạn chế. |
Ngôn từ, với tư cách là một phương tiện biểu đạt, đôi khi có thể bị hạn chế. | |
| 35 |
The play is a powerful expression of emotion and feeling.
Vở kịch là một sự biểu đạt mạnh mẽ của cảm xúc và tình cảm. |
Vở kịch là một sự biểu đạt mạnh mẽ của cảm xúc và tình cảm. | |
| 36 |
We received many expressions of concern, sympathy, and support.
Chúng tôi đã nhận được nhiều lời bày tỏ sự quan tâm, cảm thông và ủng hộ. |
Chúng tôi đã nhận được nhiều lời bày tỏ sự quan tâm, cảm thông và ủng hộ. | |
| 37 |
These are laws that aim to restrict the free expression of opinion.
Đây là những đạo luật nhằm hạn chế quyền tự do bày tỏ quan điểm. |
Đây là những đạo luật nhằm hạn chế quyền tự do bày tỏ quan điểm. | |
| 38 |
The actors' gestures and facial expressions are perfect.
Cử chỉ và nét mặt của các diễn viên đều hoàn hảo. |
Cử chỉ và nét mặt của các diễn viên đều hoàn hảo. | |
| 39 |
He had a pained expression on his face.
Gương mặt anh ấy hiện rõ vẻ đau đớn. |
Gương mặt anh ấy hiện rõ vẻ đau đớn. | |
| 40 |
The blank expression in her eyes showed that she hadn't understood.
Ánh mắt vô hồn của cô ấy cho thấy cô ấy đã không hiểu. |
Ánh mắt vô hồn của cô ấy cho thấy cô ấy đã không hiểu. | |
| 41 |
He looked down at the tiny child, and his expression softened.
Anh ấy nhìn xuống đứa trẻ bé nhỏ, và nét mặt anh dịu lại. |
Anh ấy nhìn xuống đứa trẻ bé nhỏ, và nét mặt anh dịu lại. | |
| 42 |
His expression changed from surprise to amusement.
Nét mặt anh ấy chuyển từ ngạc nhiên sang thích thú. |
Nét mặt anh ấy chuyển từ ngạc nhiên sang thích thú. | |
| 43 |
Her expression betrayed nothing of her thoughts.
Nét mặt cô ấy không để lộ chút suy nghĩ nào. |
Nét mặt cô ấy không để lộ chút suy nghĩ nào. | |
| 44 |
She wore an expression of anger.
Cô ấy mang vẻ mặt giận dữ. |
Cô ấy mang vẻ mặt giận dữ. | |
| 45 |
Try to put a little more expression into it!
Hãy cố thể hiện cảm xúc hơn một chút! |
Hãy cố thể hiện cảm xúc hơn một chút! | |
| 46 |
She plays the violin with great expression.
Cô ấy chơi vĩ cầm rất giàu cảm xúc. |
Cô ấy chơi vĩ cầm rất giàu cảm xúc. | |
| 47 |
He tends to use a lot of slang expressions that I've never heard before.
Anh ấy có xu hướng dùng rất nhiều cách nói lóng mà tôi chưa từng nghe trước đây. |
Anh ấy có xu hướng dùng rất nhiều cách nói lóng mà tôi chưa từng nghe trước đây. | |
| 48 |
That's an old-fashioned expression.
Đó là một cách diễn đạt lỗi thời. |
Đó là một cách diễn đạt lỗi thời. | |
| 49 |
Her writing is full of colourful expressions.
Văn của cô ấy đầy những cách diễn đạt sinh động. |
Văn của cô ấy đầy những cách diễn đạt sinh động. | |
| 50 |
He tends to use strange expressions like 'It's enough to make a cat laugh.'
Anh ấy có xu hướng dùng những cách nói lạ như 'It's enough to make a cat laugh.' |
Anh ấy có xu hướng dùng những cách nói lạ như 'It's enough to make a cat laugh.' | |
| 51 |
I've never heard that expression before.
Tôi chưa từng nghe cách nói đó trước đây. |
Tôi chưa từng nghe cách nói đó trước đây. | |
| 52 |
Until the mid-nineteenth century, 'Italy' was just a geographical expression.
Cho đến giữa thế kỷ mười chín, 'Italy' chỉ đơn thuần là một khái niệm địa lý. |
Cho đến giữa thế kỷ mười chín, 'Italy' chỉ đơn thuần là một khái niệm địa lý. | |
| 53 |
Our spooky Halloween weekend breaks give a whole new meaning to the expression 'chilling out'!
Những kỳ nghỉ cuối tuần Halloween rùng rợn của chúng tôi mang đến một ý nghĩa hoàn toàn mới cho cụm từ 'thư giãn'! |
Những kỳ nghỉ cuối tuần Halloween rùng rợn của chúng tôi mang đến một ý nghĩa hoàn toàn mới cho cụm từ 'thư giãn'! | |
| 54 |
The riots are the most serious expression of anti-government feeling so far.
Các cuộc bạo loạn là biểu hiện nghiêm trọng nhất của tâm lý chống chính phủ từ trước đến nay. |
Các cuộc bạo loạn là biểu hiện nghiêm trọng nhất của tâm lý chống chính phủ từ trước đến nay. | |
| 55 |
Their frustration needs some form of expression.
Sự thất vọng của họ cần được bộc lộ dưới một hình thức nào đó. |
Sự thất vọng của họ cần được bộc lộ dưới một hình thức nào đó. | |
| 56 |
The tango is the ultimate expression of love when it is danced the right way.
Điệu tango là sự biểu đạt tình yêu tuyệt vời nhất khi được nhảy đúng cách. |
Điệu tango là sự biểu đạt tình yêu tuyệt vời nhất khi được nhảy đúng cách. | |
| 57 |
A constitution is the written expression of the people's will.
Hiến pháp là sự thể hiện bằng văn bản ý chí của nhân dân. |
Hiến pháp là sự thể hiện bằng văn bản ý chí của nhân dân. | |
| 58 |
The harvest festival was an occasion for the collective expression of a community's religious values.
Lễ hội mùa gặt là dịp để cộng đồng cùng thể hiện các giá trị tôn giáo của mình. |
Lễ hội mùa gặt là dịp để cộng đồng cùng thể hiện các giá trị tôn giáo của mình. | |
| 59 |
Her statement was a clear expression of her views on this subject.
Phát biểu của cô ấy là sự thể hiện rõ ràng quan điểm của cô về vấn đề này. |
Phát biểu của cô ấy là sự thể hiện rõ ràng quan điểm của cô về vấn đề này. | |
| 60 |
His highest expression of praise was 'Not bad!'
Lời khen cao nhất của ông ấy là 'Không tệ!' |
Lời khen cao nhất của ông ấy là 'Không tệ!' | |
| 61 |
She suddenly felt happy beyond words.
Cô ấy bỗng thấy hạnh phúc không sao diễn tả nổi. |
Cô ấy bỗng thấy hạnh phúc không sao diễn tả nổi. | |
| 62 |
Suddenly, her deeper feelings demanded expression.
Đột nhiên, những cảm xúc sâu kín hơn của cô ấy đòi hỏi được bộc lộ. |
Đột nhiên, những cảm xúc sâu kín hơn của cô ấy đòi hỏi được bộc lộ. | |
| 63 |
The new concept of form reached its fullest expression in Picasso's work.
Quan niệm mới về hình thức đạt đến sự biểu hiện trọn vẹn nhất trong tác phẩm của Picasso. |
Quan niệm mới về hình thức đạt đến sự biểu hiện trọn vẹn nhất trong tác phẩm của Picasso. | |
| 64 |
The report gave concrete expression to the fears of many immigrants.
Bản báo cáo đã thể hiện một cách cụ thể nỗi lo sợ của nhiều người nhập cư. |
Bản báo cáo đã thể hiện một cách cụ thể nỗi lo sợ của nhiều người nhập cư. | |
| 65 |
It was an anger and frustration that found expression in violence.
Đó là sự tức giận và thất vọng đã bộc lộ ra bằng bạo lực. |
Đó là sự tức giận và thất vọng đã bộc lộ ra bằng bạo lực. | |
| 66 |
Art is often seen as the highest expression of human creativity.
Nghệ thuật thường được xem là biểu hiện cao nhất của sức sáng tạo con người. |
Nghệ thuật thường được xem là biểu hiện cao nhất của sức sáng tạo con người. | |
| 67 |
The open expression of emotion is encouraged in this class.
Việc bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở được khuyến khích trong lớp học này. |
Việc bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở được khuyến khích trong lớp học này. | |
| 68 |
Tears can be the outward expression of inner feelings.
Nước mắt có thể là biểu hiện bên ngoài của những cảm xúc bên trong. |
Nước mắt có thể là biểu hiện bên ngoài của những cảm xúc bên trong. | |
| 69 |
Writing can be the verbal expression of one's feelings.
Viết có thể là sự diễn đạt bằng ngôn từ những cảm xúc của một người. |
Viết có thể là sự diễn đạt bằng ngôn từ những cảm xúc của một người. | |
| 70 |
The program allows scope for individual expression.
Chương trình này tạo không gian cho sự thể hiện cá nhân. |
Chương trình này tạo không gian cho sự thể hiện cá nhân. | |
| 71 |
There was a worried expression on her face.
Trên mặt cô ấy hiện rõ vẻ lo lắng. |
Trên mặt cô ấy hiện rõ vẻ lo lắng. | |
| 72 |
The expression in her eyes told me something was wrong.
Ánh mắt của cô ấy cho tôi biết có điều gì đó không ổn. |
Ánh mắt của cô ấy cho tôi biết có điều gì đó không ổn. | |
| 73 |
A surprised expression appeared on her face.
Một vẻ ngạc nhiên hiện lên trên gương mặt cô ấy. |
Một vẻ ngạc nhiên hiện lên trên gương mặt cô ấy. | |
| 74 |
Catching a fleeting expression on Lucy's face, she persisted with her question.
Thoáng thấy một nét mặt vụt qua trên gương mặt Lucy, cô ấy tiếp tục câu hỏi của mình. |
Thoáng thấy một nét mặt vụt qua trên gương mặt Lucy, cô ấy tiếp tục câu hỏi của mình. | |
| 75 |
He cracks jokes with a deadpan expression on his face.
Anh ấy pha trò với một gương mặt tỉnh bơ. |
Anh ấy pha trò với một gương mặt tỉnh bơ. | |
| 76 |
He hung around with that pathetic, hangdog expression on his face.
Anh ta cứ lảng vảng với vẻ mặt tội nghiệp, tiu nghỉu. |
Anh ta cứ lảng vảng với vẻ mặt tội nghiệp, tiu nghỉu. | |
| 77 |
He wore an expression of anxiety on his face.
Trên gương mặt anh ấy hiện rõ vẻ lo âu. |
Trên gương mặt anh ấy hiện rõ vẻ lo âu. | |
| 78 |
Her expression hardened into one of strong dislike.
Nét mặt cô ấy trở nên lạnh lại thành vẻ chán ghét rõ rệt. |
Nét mặt cô ấy trở nên lạnh lại thành vẻ chán ghét rõ rệt. | |
| 79 |
Her expression suddenly turned serious.
Nét mặt cô ấy bỗng trở nên nghiêm túc. |
Nét mặt cô ấy bỗng trở nên nghiêm túc. | |
| 80 |
His expression grew thoughtful.
Nét mặt anh ấy trở nên trầm ngâm. |
Nét mặt anh ấy trở nên trầm ngâm. | |
| 81 |
His expression softened when he saw her.
Nét mặt anh ấy dịu lại khi nhìn thấy cô. |
Nét mặt anh ấy dịu lại khi nhìn thấy cô. | |
| 82 |
His face never changed expression.
Gương mặt anh ấy không hề thay đổi sắc thái. |
Gương mặt anh ấy không hề thay đổi sắc thái. | |
| 83 |
His face showed no expression.
Gương mặt anh ấy không biểu lộ cảm xúc gì. |
Gương mặt anh ấy không biểu lộ cảm xúc gì. | |
| 84 |
His grim expression told her it would be useless.
Nét mặt nghiêm grim của anh ấy cho cô biết rằng mọi việc sẽ vô ích. |
Nét mặt nghiêm grim của anh ấy cho cô biết rằng mọi việc sẽ vô ích. | |
| 85 |
I looked at her, trying to read the expression on her face.
Tôi nhìn cô ấy, cố đoán xem nét mặt ấy nói lên điều gì. |
Tôi nhìn cô ấy, cố đoán xem nét mặt ấy nói lên điều gì. | |
| 86 |
She carefully put on her most innocent expression.
Cô ấy cẩn thận tạo ra vẻ mặt ngây thơ nhất của mình. |
Cô ấy cẩn thận tạo ra vẻ mặt ngây thơ nhất của mình. | |
| 87 |
She had a very bewildered expression on her face.
Cô ấy có vẻ mặt vô cùng hoang mang. |
Cô ấy có vẻ mặt vô cùng hoang mang. | |
| 88 |
She had been watching the expression that crossed his face.
Cô ấy đã quan sát nét mặt thoáng qua trên gương mặt anh ấy. |
Cô ấy đã quan sát nét mặt thoáng qua trên gương mặt anh ấy. | |
| 89 |
The children's faces all wore the same rapt expression.
Gương mặt lũ trẻ đều mang cùng một vẻ chăm chú say mê. |
Gương mặt lũ trẻ đều mang cùng một vẻ chăm chú say mê. | |
| 90 |
They all just looked at me with blank expressions.
Tất cả họ chỉ nhìn tôi với những gương mặt trống rỗng. |
Tất cả họ chỉ nhìn tôi với những gương mặt trống rỗng. | |
| 91 |
He tends to use strange expressions like ‘It's enough to make a cat laugh’.
Anh ấy có xu hướng sử dụng những biểu hiện kỳ lạ như "Đủ để làm cho một con mèo cười". |
Anh ấy có xu hướng sử dụng những biểu hiện kỳ lạ như "Đủ để làm cho một con mèo cười". | |
| 92 |
I've not heard that expression before.
Tôi chưa nghe thấy biểu hiện đó trước đây. |
Tôi chưa nghe thấy biểu hiện đó trước đây. | |
| 93 |
Expressions of sympathy flooded in from all over the country.
Những lời bày tỏ sự đồng cảm tràn ngập từ khắp nơi trên đất nước. |
Những lời bày tỏ sự đồng cảm tràn ngập từ khắp nơi trên đất nước. | |
| 94 |
A constitution is the written expression of the people's will.
Hiến pháp là văn bản thể hiện ý chí của nhân dân. |
Hiến pháp là văn bản thể hiện ý chí của nhân dân. | |
| 95 |
Harvest festival was the occasion for the collective expression of a community's religious values.
Lễ hội thu hoạch là dịp thể hiện tập thể các giá trị tôn giáo của cộng đồng. |
Lễ hội thu hoạch là dịp thể hiện tập thể các giá trị tôn giáo của cộng đồng. | |
| 96 |
the verbal expression of one's feelings
sự thể hiện bằng lời nói cảm xúc của một người |
sự thể hiện bằng lời nói cảm xúc của một người | |
| 97 |
Catching a fleeting expression on Lucy's face, she persisted with her question.
Bắt gặp một biểu hiện thoáng qua trên khuôn mặt của Lucy, cô ấy vẫn tiếp tục với câu hỏi của mình. |
Bắt gặp một biểu hiện thoáng qua trên khuôn mặt của Lucy, cô ấy vẫn tiếp tục với câu hỏi của mình. | |
| 98 |
The children's faces all wore the same rapt expression.
Khuôn mặt của những đứa trẻ đều có biểu cảm giống nhau. |
Khuôn mặt của những đứa trẻ đều có biểu cảm giống nhau. |