Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

exploit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ exploit trong tiếng Anh

exploit /ɪkˈsplɔɪt/
- adverb : khai thác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

exploit: Khai thác; lợi dụng

Exploit là động từ nghĩa là sử dụng một thứ tối đa để đạt lợi ích, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là lợi dụng. Là danh từ, nghĩa là hành động dũng cảm hoặc thành tích.

  • The company exploits natural resources. (Công ty khai thác tài nguyên thiên nhiên.)
  • They exploited his kindness. (Họ lợi dụng lòng tốt của anh ấy.)
  • His heroic exploits were well known. (Những chiến công anh hùng của anh ấy rất nổi tiếng.)

Bảng biến thể từ "exploit"

1 exploitation
Phiên âm: /ˌeksplɔɪˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khai thác; bóc lột Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/kinh tế

Ví dụ:

Resource exploitation harms nature

Việc khai thác tài nguyên gây hại thiên nhiên

2 exploit
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khai thác; lợi dụng Ngữ cảnh: Dùng khi sử dụng tài nguyên/người vì lợi ích

Ví dụ:

The company exploited natural resources

Công ty khai thác tài nguyên thiên nhiên

3 exploits
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khai thác Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He exploits every opportunity

Anh ấy tận dụng mọi cơ hội

4 exploiting
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang khai thác Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Exploiting workers is illegal

Bóc lột người lao động là bất hợp pháp

5 exploited
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị bóc lột Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

Exploited children need protection

Trẻ em bị bóc lột cần được bảo vệ

Danh sách câu ví dụ:

He exploited his father's name to get himself a job.

Anh ấy đã lợi dụng tên tuổi của cha mình để kiếm việc.

Ôn tập Lưu sổ

She realized that her youth and inexperience were being exploited.

Cô ấy nhận ra rằng tuổi trẻ và sự thiếu kinh nghiệm của mình đang bị lợi dụng.

Ôn tập Lưu sổ

What is being done to stop employers from exploiting young people?

Điều gì đang được thực hiện để ngăn chủ lao động bóc lột người trẻ?

Ôn tập Lưu sổ

The workers are ruthlessly exploited by their employers.

Người lao động bị chủ sử dụng lao động bóc lột tàn nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ

She fully exploits the humour of her role in the play.

Cô ấy khai thác triệt để yếu tố hài hước trong vai diễn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The company has been successful in exploiting new technology to the full.

Công ty đã thành công trong việc khai thác tối đa công nghệ mới.

Ôn tập Lưu sổ

No minerals have yet been exploited in Antarctica.

Chưa có khoáng sản nào được khai thác ở Nam Cực.

Ôn tập Lưu sổ

Some countries are exploiting the rainforests for hardwood.

Một số quốc gia đang khai thác rừng mưa nhiệt đới để lấy gỗ cứng.

Ôn tập Lưu sổ

Companies are moving in to exploit the natural resources of the area.

Các công ty đang tiến vào để khai thác tài nguyên thiên nhiên của khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

He pursued his own interests, cynically exploiting his privileged position as trustee.

Ông ấy theo đuổi lợi ích riêng, lợi dụng một cách trơ trẽn vị trí đặc quyền của mình với tư cách là người được ủy thác.

Ôn tập Lưu sổ

They were hoping to exploit any weaknesses the other team might have.

Họ hy vọng khai thác bất kỳ điểm yếu nào mà đội kia có thể có.

Ôn tập Lưu sổ

This legal loophole has been ruthlessly exploited by many unscrupulous investors.

Lỗ hổng pháp lý này đã bị nhiều nhà đầu tư vô lương tâm khai thác triệt để.

Ôn tập Lưu sổ

Birds exploit these wind patterns to the fullest.

Chim tận dụng tối đa các kiểu gió này.

Ôn tập Lưu sổ

The team were quick to exploit their competitive advantage.

Đội đã nhanh chóng khai thác lợi thế cạnh tranh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The architect has cleverly exploited new materials and building techniques.

Kiến trúc sư đã khéo léo tận dụng các vật liệu và kỹ thuật xây dựng mới.

Ôn tập Lưu sổ

She was eager to exploit her discovery commercially.

Cô ấy háo hức khai thác phát hiện của mình về mặt thương mại.

Ôn tập Lưu sổ