Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

explicitness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ explicitness trong tiếng Anh

explicitness /ɪkˈsplɪsɪtnəs/
- Danh từ : Tính rõ ràng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "explicitness"

1 explicitness
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The explicitness of the policy matters

Tính rõ ràng của chính sách rất quan trọng

2 explicit
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng; cụ thể Ngữ cảnh: Dùng khi thông tin được nêu rõ, không mơ hồ

Ví dụ:

The instructions were explicit

Hướng dẫn rất rõ ràng

3 explicitly
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh sự minh bạch

Ví dụ:

He explicitly refused the offer

Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!