explicit: Rõ ràng; minh bạch
Explicit là tính từ nghĩa là được nói hoặc thể hiện một cách rõ ràng, trực tiếp, không để lại nghi ngờ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
explicitness
|
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật |
Ví dụ: The explicitness of the policy matters
Tính rõ ràng của chính sách rất quan trọng |
Tính rõ ràng của chính sách rất quan trọng |
| 2 |
2
explicit
|
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rõ ràng; cụ thể | Ngữ cảnh: Dùng khi thông tin được nêu rõ, không mơ hồ |
Ví dụ: The instructions were explicit
Hướng dẫn rất rõ ràng |
Hướng dẫn rất rõ ràng |
| 3 |
3
explicitly
|
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh sự minh bạch |
Ví dụ: He explicitly refused the offer
Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách rõ ràng |
Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách rõ ràng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He gave me very explicit directions on how to get there.
Anh ấy chỉ cho tôi những chỉ dẫn rất rõ ràng về cách đến đó. |
Anh ấy chỉ cho tôi những chỉ dẫn rất rõ ràng về cách đến đó. | |
| 2 |
The reasons for the decision should be made explicit.
Các lý do cho quyết định phải được trình bày rõ ràng. |
Các lý do cho quyết định phải được trình bày rõ ràng. | |
| 3 |
She made some very explicit references to my personal life.
Cô ấy đưa ra một số đề cập rất rõ ràng về cuộc sống cá nhân của tôi. |
Cô ấy đưa ra một số đề cập rất rõ ràng về cuộc sống cá nhân của tôi. | |
| 4 |
She was quite explicit about why she had left.
Cô ấy khá rõ ràng về lý do cô ấy rời đi. |
Cô ấy khá rõ ràng về lý do cô ấy rời đi. | |
| 5 |
a sexually explicit film
một bộ phim khiêu dâm |
một bộ phim khiêu dâm | |
| 6 |
a highly explicit description of torture
một mô tả rất rõ ràng về sự tra tấn |
một mô tả rất rõ ràng về sự tra tấn | |
| 7 |
We think such information should be made explicit and not left vague.
Chúng tôi nghĩ rằng thông tin như vậy nên được trình bày rõ ràng và không được mơ hồ. |
Chúng tôi nghĩ rằng thông tin như vậy nên được trình bày rõ ràng và không được mơ hồ. | |
| 8 |
The underlying purpose of his novel remains implicit rather than explicit.
Mục đích cơ bản của cuốn tiểu thuyết của ông vẫn tiềm ẩn thay vì rõ ràng. |
Mục đích cơ bản của cuốn tiểu thuyết của ông vẫn tiềm ẩn thay vì rõ ràng. | |
| 9 |
She told him he needed to improve, without being explicit as to how.
Cô ấy nói với anh ấy rằng anh ấy cần phải cải thiện, mà không nói rõ là làm thế nào. |
Cô ấy nói với anh ấy rằng anh ấy cần phải cải thiện, mà không nói rõ là làm thế nào. | |
| 10 |
The government has been quite explicit about its intentions.
Chính phủ đã khá rõ ràng về ý định của mình. |
Chính phủ đã khá rõ ràng về ý định của mình. | |
| 11 |
The author is quite explicit about her political bias.
Tác giả khá rõ ràng về thành kiến chính trị của cô ấy. |
Tác giả khá rõ ràng về thành kiến chính trị của cô ấy. |