Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

expired là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ expired trong tiếng Anh

expired /ɪkˈspaɪəd/
- Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ : Đã hết hạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "expired"

1 expiration
Phiên âm: /ˌekspɪˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hết hạn Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/pháp lý

Ví dụ:

Check the expiration date

Kiểm tra ngày hết hạn

2 expiry
Phiên âm: /ɪkˈspaɪəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngày hết hạn Ngữ cảnh: Dùng phổ biến Anh-Anh

Ví dụ:

The expiry is next week

Ngày hết hạn là tuần tới

3 expire
Phiên âm: /ɪkˈspaɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hết hạn; hết hiệu lực Ngữ cảnh: Dùng cho thời hạn/giấy tờ

Ví dụ:

The contract expires tomorrow

Hợp đồng hết hạn vào ngày mai

4 expired
Phiên âm: /ɪkˈspaɪəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã hết hạn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Expired food is unsafe

Thực phẩm hết hạn không an toàn

5 expiring
Phiên âm: /ɪkˈspaɪərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Sắp hết hạn Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian

Ví dụ:

An expiring license must be renewed

Giấy phép sắp hết hạn phải gia hạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!