Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

expire là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ expire trong tiếng Anh

expire /ɪkˈspaɪə/
- adjective : hết hạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

expire: Hết hạn

Expire là động từ chỉ việc một giấy tờ, hợp đồng hoặc thời gian sử dụng kết thúc, không còn hiệu lực.

  • My passport will expire next month. (Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
  • The coupon has already expired. (Phiếu giảm giá đã hết hạn.)
  • His driver’s license expired last year. (Bằng lái xe của anh ấy hết hạn từ năm ngoái.)

Bảng biến thể từ "expire"

1 expiration
Phiên âm: /ˌekspɪˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hết hạn Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/pháp lý

Ví dụ:

Check the expiration date

Kiểm tra ngày hết hạn

2 expiry
Phiên âm: /ɪkˈspaɪəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngày hết hạn Ngữ cảnh: Dùng phổ biến Anh-Anh

Ví dụ:

The expiry is next week

Ngày hết hạn là tuần tới

3 expire
Phiên âm: /ɪkˈspaɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hết hạn; hết hiệu lực Ngữ cảnh: Dùng cho thời hạn/giấy tờ

Ví dụ:

The contract expires tomorrow

Hợp đồng hết hạn vào ngày mai

4 expired
Phiên âm: /ɪkˈspaɪəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã hết hạn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Expired food is unsafe

Thực phẩm hết hạn không an toàn

5 expiring
Phiên âm: /ɪkˈspaɪərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Sắp hết hạn Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian

Ví dụ:

An expiring license must be renewed

Giấy phép sắp hết hạn phải gia hạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!