expire: Hết hạn
Expire là động từ chỉ việc một giấy tờ, hợp đồng hoặc thời gian sử dụng kết thúc, không còn hiệu lực.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
expiration
|
Phiên âm: /ˌekspɪˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hết hạn | Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/pháp lý |
Ví dụ: Check the expiration date
Kiểm tra ngày hết hạn |
Kiểm tra ngày hết hạn |
| 2 |
2
expiry
|
Phiên âm: /ɪkˈspaɪəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngày hết hạn | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến Anh-Anh |
Ví dụ: The expiry is next week
Ngày hết hạn là tuần tới |
Ngày hết hạn là tuần tới |
| 3 |
3
expire
|
Phiên âm: /ɪkˈspaɪə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hết hạn; hết hiệu lực | Ngữ cảnh: Dùng cho thời hạn/giấy tờ |
Ví dụ: The contract expires tomorrow
Hợp đồng hết hạn vào ngày mai |
Hợp đồng hết hạn vào ngày mai |
| 4 |
4
expired
|
Phiên âm: /ɪkˈspaɪəd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã hết hạn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: Expired food is unsafe
Thực phẩm hết hạn không an toàn |
Thực phẩm hết hạn không an toàn |
| 5 |
5
expiring
|
Phiên âm: /ɪkˈspaɪərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sắp hết hạn | Ngữ cảnh: Dùng cho thời gian |
Ví dụ: An expiring license must be renewed
Giấy phép sắp hết hạn phải gia hạn |
Giấy phép sắp hết hạn phải gia hạn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||