Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

exotically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ exotically trong tiếng Anh

exotically /ɪɡˈzɒtɪkli/
- Trạng từ : Một cách kỳ lạ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "exotically"

1 exoticism
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪsɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính ngoại lai Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/nghệ thuật

Ví dụ:

Exoticism influences art

Tính ngoại lai ảnh hưởng đến nghệ thuật

2 exotic
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỳ lạ; ngoại lai Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ khác thường, đến từ nơi xa

Ví dụ:

She grows exotic plants

Cô ấy trồng những loài cây ngoại lai

3 exotically
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ lạ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phong cách/hình thức

Ví dụ:

She dressed exotically

Cô ấy ăn mặc theo phong cách kỳ lạ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!