| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
exit
|
Phiên âm: /ˈeksɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lối ra, cửa thoát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi rời khỏi tòa nhà, không gian hoặc phương tiện |
The emergency exit is on your left |
Cửa thoát hiểm nằm bên trái của bạn |
| 2 |
Từ:
exit
|
Phiên âm: /ˈeksɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rời khỏi, thoát ra | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động rời khỏi nơi nào đó |
Please exit the building calmly |
Vui lòng rời khỏi tòa nhà một cách bình tĩnh |
| 3 |
Từ:
exits
|
Phiên âm: /ˈeksɪts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các lối ra | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều cửa thoát khác nhau |
There are two exits at the back of the theater |
Có hai cửa thoát ở phía sau rạp hát |
| 4 |
Từ:
exited
|
Phiên âm: /ˈeksɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã rời khỏi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đã ra ngoài hoặc thoát ra |
The actor exited the stage after his final line |
Diễn viên rời sân khấu sau câu thoại cuối cùng |
| 5 |
Từ:
exiting
|
Phiên âm: /ˈeksɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang rời khỏi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động rời đi đang diễn ra |
People were exiting the stadium after the game |
Mọi người đang rời sân vận động sau trận đấu |
| 6 |
Từ:
exit door
|
Phiên âm: /ˈeksɪt dɔːr/ | Loại từ: Cụm danh ngữ | Nghĩa: Cửa thoát, cửa ra | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lối đi ra khỏi tòa nhà hoặc khu vực |
Don’t block the exit door |
Đừng chặn lối ra |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||