|
1 |
Từ:
example
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzæmpl/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Ví dụ, minh họa |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ một trường hợp, hành động hoặc vật được dùng để minh chứng cho điều gì đó |
This sentence is an example of the present perfect tense
|
Câu này là ví dụ cho thì hiện tại hoàn thành |
|
2 |
Từ:
examples
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzæmplz/ |
Loại từ:
Danh từ số nhiều |
Nghĩa:
Những ví dụ, các minh họa |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về nhiều trường hợp hoặc minh chứng khác nhau |
The teacher gave several examples to explain the rule
|
Giáo viên đưa ra vài ví dụ để giải thích quy tắc |
|
3 |
Từ:
for example
|
Phiên âm:
/fɔːr ɪɡˈzæmpl/ |
Loại từ:
Cụm trạng từ |
Nghĩa:
Ví dụ như, chẳng hạn như |
Ngữ cảnh:
Dùng để đưa ra một hoặc nhiều minh họa cụ thể cho điều vừa được nói đến |
Many fruits, for example, bananas and apples, are rich in vitamins
|
Nhiều loại trái cây, ví dụ như chuối và táo, rất giàu vitamin |
|
4 |
Từ:
exemplary
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzempləri/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Gương mẫu, mẫu mực, tiêu biểu |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người hoặc hành động đáng được noi theo |
She is an exemplary student who always helps her classmates
|
Cô ấy là một học sinh gương mẫu luôn giúp đỡ bạn bè |
|
5 |
Từ:
exemplify
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzemplɪfaɪ/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Minh họa, là ví dụ điển hình |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ việc thể hiện hoặc minh chứng cho một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc phẩm chất nào đó |
His life exemplifies the importance of hard work
|
Cuộc đời anh ấy minh chứng cho tầm quan trọng của sự chăm chỉ |
|
6 |
Từ:
exemplified
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzemplɪfaɪd/ |
Loại từ:
Động từ (quá khứ) |
Nghĩa:
Đã minh họa, đã thể hiện |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về điều gì đó đã được minh chứng hoặc làm mẫu trong quá khứ |
Her dedication was exemplified through years of service
|
Sự tận tụy của cô ấy được thể hiện qua nhiều năm cống hiến |
|
7 |
Từ:
exemplifying
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzemplɪfaɪɪŋ/ |
Loại từ:
Động từ (V-ing) |
Nghĩa:
Đang minh họa, đang làm mẫu |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động thể hiện hoặc chứng minh điều gì đó |
The teacher is exemplifying the use of this formula
|
Giáo viên đang minh họa cách sử dụng công thức này |
|
8 |
Từ:
exemplification
|
Phiên âm:
/ɪɡˌzemplɪfɪˈkeɪʃən/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Sự minh họa, ví dụ cụ thể |
Ngữ cảnh:
Dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra ví dụ để làm rõ ý |
The essay lacked exemplification of the main argument
|
Bài luận thiếu ví dụ minh họa cho luận điểm chính |
|
9 |
Từ:
exemplary behavior
|
Phiên âm:
/ɪɡˈzempləri bɪˈheɪvjər/ |
Loại từ:
Cụm danh ngữ |
Nghĩa:
Hành vi gương mẫu |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ hành động đúng đắn, đáng được khen ngợi hoặc noi theo |
The student was praised for his exemplary behavior
|
Học sinh được khen ngợi vì hành vi gương mẫu của mình |
|
10 |
Từ:
live by example
|
Phiên âm:
/lɪv baɪ ɪɡˈzæmpl/ |
Loại từ:
Cụm động từ |
Nghĩa:
Làm gương, sống làm tấm gương |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả việc thể hiện giá trị hoặc phẩm chất tốt qua hành động thực tế |
Parents should live by example to teach their children
|
Cha mẹ nên làm gương để dạy con cái |