| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
excluding
|
Phiên âm: /ɪkˈskluːdɪŋ/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Ngoại trừ, không bao gồm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc loại trừ ai đó hoặc điều gì đó khỏi tổng thể hoặc danh sách |
The rent is $900 a month, excluding utilities |
Tiền thuê nhà là 900 đô mỗi tháng, chưa bao gồm tiền điện nước |
| 2 |
Từ:
exclusion
|
Phiên âm: /ɪkˈskluːʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự loại trừ, việc không bao gồm | Ngữ cảnh: Dùng để nói về kết quả hoặc quá trình loại bỏ |
The exclusion of women from leadership roles was unfair |
Việc loại trừ phụ nữ khỏi vai trò lãnh đạo là không công bằng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||