Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

except for là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ except for trong tiếng Anh

except for /ɪkˈsept fɔːr/
- Cụm giới từ : Ngoại trừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "except for"

1 except for
Phiên âm: /ɪkˈsɛpt fɔːr/ Loại từ: Cụm giới từ Nghĩa: Ngoại trừ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự loại trừ một điều gì đó ra khỏi một nhóm hoặc tình huống

Ví dụ:

Except for the weather, the trip was perfect.

Ngoại trừ thời tiết, chuyến đi thật hoàn hảo.

2 except
Phiên âm: /ɪkˈsɛpt/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Ngoại trừ Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ ra điều gì đó được loại trừ khỏi một nhóm hoặc tình huống

Ví dụ:

I like all fruits except bananas.

Tôi thích tất cả các loại trái cây ngoại trừ chuối.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!