| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
except for
|
Phiên âm: /ɪkˈsɛpt fɔːr/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Ngoại trừ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự loại trừ một điều gì đó ra khỏi một nhóm hoặc tình huống |
Except for the weather, the trip was perfect. |
Ngoại trừ thời tiết, chuyến đi thật hoàn hảo. |
| 2 |
Từ:
except
|
Phiên âm: /ɪkˈsɛpt/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Ngoại trừ | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ ra điều gì đó được loại trừ khỏi một nhóm hoặc tình huống |
I like all fruits except bananas. |
Tôi thích tất cả các loại trái cây ngoại trừ chuối. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||