Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ethic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ethic trong tiếng Anh

ethic /ˈɛθɪk/
- n : đạo đức học

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ethic: Đạo lý; nguyên tắc đạo đức

Ethic là danh từ chỉ hệ thống nguyên tắc đạo đức hoặc quy tắc hành xử trong một lĩnh vực.

  • He has a strong work ethic. (Anh ấy có đạo đức nghề nghiệp cao.)
  • Business ethics are important for trust. (Đạo đức kinh doanh rất quan trọng để tạo niềm tin.)
  • The group shares the same moral ethic. (Nhóm này chia sẻ cùng một đạo lý.)

Bảng biến thể từ "ethic"

1 ethical
Phiên âm: /ˈeθɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc đạo đức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi đúng chuẩn mực

Ví dụ:

Ethical behavior is expected

Hành vi có đạo đức được mong đợi

2 ethically
Phiên âm: /ˈeθɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có đạo đức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành xử

Ví dụ:

The company acts ethically

Công ty hành xử có đạo đức

3 ethics
Phiên âm: /ˈeθɪks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đạo đức học Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/nghề nghiệp

Ví dụ:

Medical ethics are important

Đạo đức y khoa rất quan trọng

4 ethic
Phiên âm: /ˈeθɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuẩn mực đạo đức Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hệ giá trị/chuẩn mực

Ví dụ:

A strong work ethic matters

Đạo đức lao động mạnh rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!