|
1 |
Từ:
estimate
|
Phiên âm:
/ˈestɪmət/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Sự ước lượng, sự đánh giá |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ con số hoặc nhận định được đưa ra dựa trên tính toán hoặc phán đoán chứ không chính xác tuyệt đối |
The repair costs are only an estimate at this stage
|
Chi phí sửa chữa ở giai đoạn này chỉ là ước lượng |
|
2 |
Từ:
estimate
|
Phiên âm:
/ˈestɪmeɪt/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Ước lượng, đánh giá |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động tính toán hoặc phán đoán giá trị, số lượng hoặc chi phí của điều gì đó |
They estimate the project will take six months to complete
|
Họ ước tính dự án sẽ mất sáu tháng để hoàn thành |
|
3 |
Từ:
estimates
|
Phiên âm:
/ˈestɪməts/ |
Loại từ:
Danh từ số nhiều |
Nghĩa:
Các ước lượng, bản dự toán |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ nhiều con số hoặc bản ước lượng khác nhau |
The government released new population estimates
|
Chính phủ đã công bố các ước lượng dân số mới |
|
4 |
Từ:
estimated
|
Phiên âm:
/ˈestɪmeɪtɪd/ |
Loại từ:
Động từ (quá khứ) / Tính từ |
Nghĩa:
Đã ước tính, được ước lượng |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả giá trị hoặc thông tin đã được tính toán một cách tương đối |
The estimated cost of the building is $2 million
|
Chi phí ước tính của tòa nhà là 2 triệu đô la |
|
5 |
Từ:
estimating
|
Phiên âm:
/ˈestɪmeɪtɪŋ/ |
Loại từ:
Động từ (V-ing) |
Nghĩa:
Đang ước lượng, đang đánh giá |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động đang diễn ra khi đưa ra ước tính hoặc phán đoán |
We are still estimating the total number of participants
|
Chúng tôi vẫn đang ước lượng tổng số người tham gia |
|
6 |
Từ:
estimation
|
Phiên âm:
/ˌestɪˈmeɪʃən/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Sự đánh giá, sự ước lượng, sự nhận định |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả quá trình hoặc hành động đánh giá một người, vật hoặc tình huống |
In my estimation, he’s the best candidate for the job
|
Theo nhận định của tôi, anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc |
|
7 |
Từ:
estimator
|
Phiên âm:
/ˈestɪmeɪtər/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Người ước lượng, máy tính toán ước lượng |
Ngữ cảnh:
Dùng trong lĩnh vực xây dựng, tài chính hoặc kỹ thuật để chỉ người hoặc thiết bị chuyên tính toán ước lượng chi phí |
The estimator calculated the budget for the new project
|
Người ước lượng đã tính toán ngân sách cho dự án mới |
|
8 |
Từ:
overestimate
|
Phiên âm:
/ˌoʊvərˈestɪmeɪt/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Ước lượng quá cao, đánh giá quá mức |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ hành động ước đoán cao hơn so với thực tế |
Don’t overestimate your abilities; stay realistic
|
Đừng đánh giá quá cao khả năng của mình; hãy thực tế |
|
9 |
Từ:
underestimate
|
Phiên âm:
/ˌʌndərˈestɪmeɪt/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Ước lượng thấp hơn thực tế, đánh giá thấp |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động không nhận ra đúng giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó |
Many people underestimate the value of good communication
|
Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả |
|
10 |
Từ:
self-estimation
|
Phiên âm:
/ˌself ˌestɪˈmeɪʃən/ |
Loại từ:
Danh từ (tâm lý học) |
Nghĩa:
Sự tự đánh giá, tự ước lượng |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả cách một người nhìn nhận năng lực, giá trị hoặc thành tích của bản thân |
Healthy self-estimation is key to building confidence
|
Sự tự đánh giá tích cực là chìa khóa để xây dựng sự tự tin |