| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
escort
|
Phiên âm: /ˈeskɔːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hộ tống, đưa đi | Ngữ cảnh: Dùng khi đi cùng để bảo vệ hoặc hướng dẫn |
Ví dụ: The guard escorted the visitor to the office
Nhân viên an ninh hộ tống vị khách đến văn phòng |
Nhân viên an ninh hộ tống vị khách đến văn phòng |
| 2 |
2
escort
|
Phiên âm: /ˈeskɔːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người hộ tống | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đi kèm bảo vệ/hướng dẫn |
Ví dụ: She arrived with a police escort
Cô ấy đến cùng với người hộ tống của cảnh sát |
Cô ấy đến cùng với người hộ tống của cảnh sát |
| 3 |
3
escorted
|
Phiên âm: /ˈeskɔːtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã hộ tống | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: The children were escorted safely
Bọn trẻ được hộ tống an toàn |
Bọn trẻ được hộ tống an toàn |
| 4 |
4
escorting
|
Phiên âm: /ˈeskɔːtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang hộ tống | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: He is escorting the guests
Anh ấy đang hộ tống các vị khách |
Anh ấy đang hộ tống các vị khách |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||