Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

escort là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ escort trong tiếng Anh

escort /ˈɛskɔːt/
- adjective : hộ tống

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

escort: Hộ tống; người hộ tống

Escort là động từ chỉ việc đi cùng ai để bảo vệ hoặc hướng dẫn; danh từ là người làm nhiệm vụ đó.

  • The police escorted the witness to the courthouse. (Cảnh sát hộ tống nhân chứng đến tòa án.)
  • He acted as her escort for the evening. (Anh ấy làm người hộ tống cô ấy buổi tối hôm đó.)
  • The VIPs were escorted to their seats. (Các khách VIP được hộ tống đến chỗ ngồi.)

Bảng biến thể từ "escort"

1 escort
Phiên âm: /ˈeskɔːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hộ tống, đưa đi Ngữ cảnh: Dùng khi đi cùng để bảo vệ hoặc hướng dẫn

Ví dụ:

The guard escorted the visitor to the office

Nhân viên an ninh hộ tống vị khách đến văn phòng

2 escort
Phiên âm: /ˈeskɔːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hộ tống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đi kèm bảo vệ/hướng dẫn

Ví dụ:

She arrived with a police escort

Cô ấy đến cùng với người hộ tống của cảnh sát

3 escorted
Phiên âm: /ˈeskɔːtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã hộ tống Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

The children were escorted safely

Bọn trẻ được hộ tống an toàn

4 escorting
Phiên âm: /ˈeskɔːtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang hộ tống Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is escorting the guests

Anh ấy đang hộ tống các vị khách

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!