|
1 |
Từ:
escape
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪp/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Trốn thoát, thoát khỏi |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động rời khỏi nơi nguy hiểm, giam cầm hoặc tình huống khó khăn |
The prisoners tried to escape through a secret tunnel
|
Các tù nhân cố gắng trốn thoát qua một đường hầm bí mật |
|
2 |
Từ:
escapes
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪps/ |
Loại từ:
Danh từ số nhiều / Động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại) |
Nghĩa:
Những vụ trốn thoát / Trốn thoát |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ nhiều lần thoát hiểm hoặc để nói về hành động đang xảy ra |
He often escapes reality by reading books
|
Anh ta thường thoát khỏi thực tại bằng cách đọc sách |
|
3 |
Từ:
escaped
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪpt/ |
Loại từ:
Động từ (quá khứ) / Tính từ |
Nghĩa:
Đã trốn thoát, thoát được |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái thoát khỏi nguy hiểm, tù đày hoặc vấn đề |
She narrowly escaped the fire unharmed
|
Cô ấy may mắn thoát khỏi đám cháy mà không bị thương |
|
4 |
Từ:
escaping
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪpɪŋ/ |
Loại từ:
Động từ (V-ing) |
Nghĩa:
Đang trốn thoát, đang thoát ra |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về hành động trốn thoát hoặc thoát ra đang diễn ra |
The gas was escaping from a broken pipe
|
Khí đang thoát ra từ một đường ống bị vỡ |
|
5 |
Từ:
escape
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪp/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Sự trốn thoát, lối thoát |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ việc thoát khỏi nơi hoặc tình huống nguy hiểm |
His only means of escape was through the window
|
Cách duy nhất để thoát thân của anh ta là qua cửa sổ |
|
6 |
Từ:
escapist
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪpɪst/ |
Loại từ:
Danh từ / Tính từ |
Nghĩa:
Người thích thoát ly thực tế / có xu hướng thoát ly |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ người hoặc hành vi tìm cách rời khỏi thực tại thông qua tưởng tượng hoặc giải trí |
He’s an escapist who lives in his fantasy world
|
Anh ta là người thích sống trong thế giới tưởng tượng của mình |
|
7 |
Từ:
escapism
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪpɪzəm/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Khuynh hướng thoát ly thực tế |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về việc tìm kiếm sự thoải mái bằng cách tránh xa thực tế, thường qua sách, phim hoặc mơ tưởng |
Movies often serve as a form of escapism
|
Phim ảnh thường là một hình thức giúp con người thoát ly thực tế |
|
8 |
Từ:
escapable
|
Phiên âm:
/ɪˈskeɪpəbl/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Có thể thoát được |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả tình huống hoặc nơi chốn mà việc trốn thoát là khả thi |
The room was small but still escapable through the window
|
Căn phòng nhỏ nhưng vẫn có thể thoát được qua cửa sổ |
|
9 |
Từ:
inescapable
|
Phiên âm:
/ˌɪnɪˈskeɪpəbl/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Không thể thoát khỏi, không tránh được |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ điều gì đó không thể né tránh hoặc thoát khỏi |
Death is an inescapable part of life
|
Cái chết là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống |
|
10 |
Từ:
inescapably
|
Phiên âm:
/ˌɪnɪˈskeɪpəbli/ |
Loại từ:
Trạng từ |
Nghĩa:
Một cách không thể tránh khỏi |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả điều gì xảy ra chắc chắn, không thể né được |
The two issues are inescapably linked
|
Hai vấn đề này gắn liền với nhau một cách không thể tách rời |