Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

erroneously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ erroneously trong tiếng Anh

erroneously /ɪˈroʊniəsli/
- Trạng từ : Một cách sai lầm, không chính xác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "erroneously"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: error
Phiên âm: /ˈerər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗi, sai sót Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự sai lầm trong hành động, suy nghĩ, tính toán hoặc hệ thống A spelling error can change the meaning of a sentence
Một lỗi chính tả có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu
2 Từ: errors
Phiên âm: /ˈerərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các lỗi, sai sót Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều sai lầm hoặc trục trặc trong quá trình làm việc hoặc hoạt động The report contains several errors that need correction
Báo cáo có một số lỗi cần được chỉnh sửa
3 Từ: erroneous
Phiên âm: /ɪˈroʊniəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sai, không đúng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thông tin, kết luận hoặc giả định không chính xác His assumption was completely erroneous
Giả định của anh ta hoàn toàn sai
4 Từ: erroneously
Phiên âm: /ɪˈroʊniəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sai lầm, không chính xác Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc nhận định được thực hiện sai The data was erroneously entered into the system
Dữ liệu đã bị nhập sai vào hệ thống
5 Từ: erroneousness
Phiên âm: /ɪˈroʊniəsnəs/ Loại từ: Danh từ (hiếm) Nghĩa: Tính sai sót, tính không chính xác Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật để mô tả mức độ sai lầm The erroneousness of the conclusion was later proven
Tính sai sót trong kết luận đã được chứng minh sau đó
6 Từ: error-free
Phiên âm: /ˈerər friː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có lỗi, chính xác Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hệ thống, dữ liệu hoặc văn bản không mắc bất kỳ sai sót nào The software ensures error-free data transmission
Phần mềm đảm bảo việc truyền dữ liệu không có lỗi
7 Từ: error-prone
Phiên âm: /ˈerər proʊn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ sai sót, dễ mắc lỗi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người, quy trình hoặc thiết bị thường dễ xảy ra lỗi The manual process is error-prone and time-consuming
Quy trình thủ công dễ sai sót và tốn thời gian
8 Từ: trial-and-error
Phiên âm: /ˌtraɪəl ən ˈerər/ Loại từ: Danh ngữ Nghĩa: Phương pháp thử và sai Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách học hoặc tìm giải pháp bằng cách thử nhiều cách cho đến khi thành công We found the solution through trial and error
Chúng tôi đã tìm ra giải pháp bằng phương pháp thử và sai
9 Từ: human error
Phiên âm: /ˈhjuːmən ˈerər/ Loại từ: Danh ngữ Nghĩa: Lỗi do con người Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sai sót xuất phát từ hành động hoặc quyết định của con người The accident was caused by human error
Tai nạn xảy ra do lỗi của con người
10 Từ: system error
Phiên âm: /ˈsɪstəm ˈerər/ Loại từ: Danh ngữ Nghĩa: Lỗi hệ thống Ngữ cảnh: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự cố hoặc trục trặc trong phần mềm, máy tính hoặc hệ thống kỹ thuật The program crashed because of a system error
Chương trình bị sập do lỗi hệ thống

Từ đồng nghĩa "erroneously"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "erroneously"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!