era: Kỷ nguyên; thời đại
Era là danh từ chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ đặc trưng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
era
|
Phiên âm: /ˈɪərə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời đại; kỷ nguyên | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử |
Ví dụ: We live in the digital era
Chúng ta sống trong kỷ nguyên số |
Chúng ta sống trong kỷ nguyên số |
| 2 |
2
eras
|
Phiên âm: /ˈɪərəz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các thời đại | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Different eras shaped culture
Các thời đại khác nhau đã định hình văn hóa |
Các thời đại khác nhau đã định hình văn hóa |
| 3 |
3
era-defining
|
Phiên âm: /ˈɪərə dɪˈfaɪnɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính định hình thời đại | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự kiện lớn |
Ví dụ: It was an era-defining moment
Đó là khoảnh khắc định hình thời đại |
Đó là khoảnh khắc định hình thời đại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They studied the Victorian, modern, and post-war era.
Họ nghiên cứu thời đại Victoria, hiện đại và hậu chiến. |
Họ nghiên cứu thời đại Victoria, hiện đại và hậu chiến. | |
| 2 |
This is the start of a new era of peace and prosperity.
Đây là khởi đầu của một kỷ nguyên mới của hòa bình và thịnh vượng. |
Đây là khởi đầu của một kỷ nguyên mới của hòa bình và thịnh vượng. | |
| 3 |
The country has entered an era of high unemployment.
Đất nước đã bước vào một thời kỳ thất nghiệp cao. |
Đất nước đã bước vào một thời kỳ thất nghiệp cao. | |
| 4 |
The fall of the Berlin Wall ushered in a whole new era.
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã mở ra một kỷ nguyên hoàn toàn mới. |
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã mở ra một kỷ nguyên hoàn toàn mới. | |
| 5 |
The room had the elegance of a bygone era.
Căn phòng có vẻ thanh lịch của một thời đại đã qua. |
Căn phòng có vẻ thanh lịch của một thời đại đã qua. | |
| 6 |
We live in an era of religious uncertainty.
Chúng ta sống trong một thời đại bất định về tôn giáo. |
Chúng ta sống trong một thời đại bất định về tôn giáo. | |
| 7 |
It was a new era in the history of art.
Đó là một kỷ nguyên mới trong lịch sử nghệ thuật. |
Đó là một kỷ nguyên mới trong lịch sử nghệ thuật. | |
| 8 |
It is a practice that has survived into the present era.
Đó là một tập tục vẫn tồn tại đến thời đại hiện nay. |
Đó là một tập tục vẫn tồn tại đến thời đại hiện nay. | |
| 9 |
These are movies of the silent era.
Đây là những bộ phim của thời kỳ phim câm. |
Đây là những bộ phim của thời kỳ phim câm. | |
| 10 |
It was the golden era of radio.
Đó là thời kỳ hoàng kim của radio. |
Đó là thời kỳ hoàng kim của radio. | |
| 11 |
In the modern era, the state is the provider of welfare.
Trong thời hiện đại, nhà nước là bên cung cấp phúc lợi. |
Trong thời hiện đại, nhà nước là bên cung cấp phúc lợi. | |
| 12 |
It is one of the most famous churches built in the Victorian era.
Đó là một trong những nhà thờ nổi tiếng nhất được xây dựng vào thời Victoria. |
Đó là một trong những nhà thờ nổi tiếng nhất được xây dựng vào thời Victoria. | |
| 13 |
The early centuries of the Christian Era shaped much of European history.
Những thế kỷ đầu của Kỷ nguyên Cơ đốc đã định hình phần lớn lịch sử châu Âu. |
Những thế kỷ đầu của Kỷ nguyên Cơ đốc đã định hình phần lớn lịch sử châu Âu. |