| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
episode
|
Phiên âm: /ˈepɪsəʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tập (phim); sự việc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần trong loạt hoặc một sự kiện |
Ví dụ: I watched the latest episode
Tôi xem tập mới nhất |
Tôi xem tập mới nhất |
| 2 |
2
episodes
|
Phiên âm: /ˈepɪsəʊdz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các tập; các sự việc | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: The series has ten episodes
Bộ phim có mười tập |
Bộ phim có mười tập |
| 3 |
3
episodic
|
Phiên âm: /ˌepɪˈsɒdɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính từng đợt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xảy ra không liên tục |
Ví dụ: Episodic pain is common
Cơn đau theo từng đợt khá phổ biến |
Cơn đau theo từng đợt khá phổ biến |
| 4 |
4
episodically
|
Phiên âm: /ˌepɪˈsɒdɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Theo từng đợt | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật |
Ví dụ: Symptoms appear episodically
Các triệu chứng xuất hiện theo từng đợt |
Các triệu chứng xuất hiện theo từng đợt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||