Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

envy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ envy trong tiếng Anh

envy /ˈɛnvi/
- adjective : ghen tị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

envy: Ghen tị

Envy là danh từ và động từ chỉ cảm giác mong muốn những gì người khác có.

  • She looked at my new phone with envy. (Cô ấy nhìn chiếc điện thoại mới của tôi với ánh mắt ghen tị.)
  • He envied his brother’s success. (Anh ấy ghen tị với thành công của anh trai.)
  • Envy can damage relationships. (Sự ghen tị có thể làm tổn hại mối quan hệ.)

Bảng biến thể từ "envy"

1 envy
Phiên âm: /ˈenvi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ghen tị Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm xúc ghen tị

Ví dụ:

He felt envy toward his rival

Anh ấy cảm thấy ghen tị với đối thủ

2 envy
Phiên âm: /ˈenvi/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghen tị Ngữ cảnh: Dùng khi mong muốn điều người khác có

Ví dụ:

I envy her success

Tôi ghen tị với thành công của cô ấy

3 envious
Phiên âm: /ˈenviəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ghen tị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc

Ví dụ:

She gave him an envious look

Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt ghen tị

4 enviously
Phiên âm: /ˈenviəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ghen tị Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động

Ví dụ:

He looked enviously at the prize

Anh ấy nhìn giải thưởng với sự ghen tị

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!