envy: Ghen tị
Envy là danh từ và động từ chỉ cảm giác mong muốn những gì người khác có.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
envy
|
Phiên âm: /ˈenvi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ghen tị | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm xúc ghen tị |
Ví dụ: He felt envy toward his rival
Anh ấy cảm thấy ghen tị với đối thủ |
Anh ấy cảm thấy ghen tị với đối thủ |
| 2 |
2
envy
|
Phiên âm: /ˈenvi/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ghen tị | Ngữ cảnh: Dùng khi mong muốn điều người khác có |
Ví dụ: I envy her success
Tôi ghen tị với thành công của cô ấy |
Tôi ghen tị với thành công của cô ấy |
| 3 |
3
envious
|
Phiên âm: /ˈenviəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ghen tị | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc |
Ví dụ: She gave him an envious look
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt ghen tị |
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt ghen tị |
| 4 |
4
enviously
|
Phiên âm: /ˈenviəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ghen tị | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động |
Ví dụ: He looked enviously at the prize
Anh ấy nhìn giải thưởng với sự ghen tị |
Anh ấy nhìn giải thưởng với sự ghen tị |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||