Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

enrolled là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ enrolled trong tiếng Anh

enrolled /ɪnˈrəʊld/
- Tính từ : Đã đăng ký

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "enrolled"

1 enrollment
Phiên âm: /ɪnˈrəʊlmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ghi danh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng/quá trình đăng ký

Ví dụ:

Enrollment has increased

Số lượng ghi danh đã tăng

2 enroll
Phiên âm: /ɪnˈrəʊl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi danh; đăng ký học Ngữ cảnh: Dùng khi đăng ký khóa học/chương trình

Ví dụ:

She enrolled in the course

Cô ấy đăng ký khóa học

3 enrolls
Phiên âm: /ɪnˈrəʊlz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi danh Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He enrolls every semester

Anh ấy ghi danh mỗi học kỳ

4 enrolling
Phiên âm: /ɪnˈrəʊlɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ghi danh Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Enrolling students takes time

Việc ghi danh học sinh mất thời gian

5 enrolled
Phiên âm: /ɪnˈrəʊld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã đăng ký Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

She is enrolled at the university

Cô ấy đang theo học tại trường đại học

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!