Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

enroll là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ enroll trong tiếng Anh

enroll /ɪnˈrəʊl/
- v : tham gia, ghi danh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

enroll: Ghi danh; đăng ký

Enroll là động từ nghĩa là chính thức tham gia khóa học, chương trình hoặc tổ chức.

  • She enrolled in a cooking class. (Cô ấy đăng ký lớp học nấu ăn.)
  • Over 100 students have enrolled this semester. (Hơn 100 sinh viên đã ghi danh học kỳ này.)
  • He decided to enroll at the local college. (Anh ấy quyết định ghi danh vào trường cao đẳng địa phương.)

Bảng biến thể từ "enroll"

1 enrollment
Phiên âm: /ɪnˈrəʊlmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ghi danh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng/quá trình đăng ký

Ví dụ:

Enrollment has increased

Số lượng ghi danh đã tăng

2 enroll
Phiên âm: /ɪnˈrəʊl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi danh; đăng ký học Ngữ cảnh: Dùng khi đăng ký khóa học/chương trình

Ví dụ:

She enrolled in the course

Cô ấy đăng ký khóa học

3 enrolls
Phiên âm: /ɪnˈrəʊlz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi danh Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He enrolls every semester

Anh ấy ghi danh mỗi học kỳ

4 enrolling
Phiên âm: /ɪnˈrəʊlɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ghi danh Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Enrolling students takes time

Việc ghi danh học sinh mất thời gian

5 enrolled
Phiên âm: /ɪnˈrəʊld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã đăng ký Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

She is enrolled at the university

Cô ấy đang theo học tại trường đại học

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!