Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

enlist là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ enlist trong tiếng Anh

enlist /ɪnˈlɪst/
- (v) : tòng quân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

enlist: Gia nhập quân đội, đăng ký (v)

Enlist là hành động tự nguyện vào quân đội hoặc nhờ ai giúp đỡ.

  • He enlisted in the navy. (Anh ta gia nhập hải quân.)
  • She enlisted their help. (Cô ấy nhờ họ giúp đỡ.)
  • Thousands enlisted during the war. (Hàng nghìn người tình nguyện nhập ngũ trong chiến tranh.)

Bảng biến thể từ "enlist"

1 list
Phiên âm: /lɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Danh sách Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tập hợp các tên, mục, hoặc thông tin được liệt kê

Ví dụ:

She made a shopping list

Cô ấy lập danh sách mua sắm

2 list
Phiên âm: /lɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Liệt kê, ghi vào danh sách Ngữ cảnh: Dùng khi ghi tên hoặc mục vào danh sách

Ví dụ:

Please list your skills on the form

Vui lòng liệt kê kỹ năng của bạn trong mẫu

3 listed
Phiên âm: /ˈlɪstɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được liệt kê, có tên trong danh sách Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật nằm trong danh mục

Ví dụ:

He is a listed member of the club

Anh ấy là thành viên đã đăng ký của câu lạc bộ

4 listing
Phiên âm: /ˈlɪstɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mục liệt kê, bản danh mục Ngữ cảnh: Dùng trong các bảng thông tin hoặc quảng cáo

Ví dụ:

Job listings are updated daily

Danh sách tuyển dụng được cập nhật hàng ngày

5 enlist
Phiên âm: /ɪnˈlɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gia nhập, đăng ký (thường dùng trong quân đội) Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc chính thức tham gia tổ chức

Ví dụ:

He enlisted in the army at 18

Anh ấy gia nhập quân đội khi 18 tuổi

6 blacklist
Phiên âm: /ˈblæklɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Danh sách đen Ngữ cảnh: Dùng để chỉ danh sách những người bị cấm hoặc tránh

Ví dụ:

The company keeps a blacklist of bad customers

Công ty giữ danh sách đen các khách hàng xấu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!