endorsement: Sự ủng hộ, chứng thực
Endorsement là hành động công khai ủng hộ, hoặc ký tên chứng thực (trên séc, giấy tờ).
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
endorsement
|
Phiên âm: /ɪnˈdɔːsmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tán thành; sự chứng thực | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động/kết quả ủng hộ |
Ví dụ: The product gained official endorsement
Sản phẩm nhận được sự chứng thực chính thức |
Sản phẩm nhận được sự chứng thực chính thức |
| 2 |
2
endorse
|
Phiên âm: /ɪnˈdɔːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tán thành; chứng thực | Ngữ cảnh: Dùng khi chính thức ủng hộ hoặc xác nhận |
Ví dụ: The board endorsed the proposal
Ban giám đốc tán thành đề xuất |
Ban giám đốc tán thành đề xuất |
| 3 |
3
endorses
|
Phiên âm: /ɪnˈdɔːsɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tán thành | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: The celebrity endorses the brand
Người nổi tiếng chứng thực thương hiệu |
Người nổi tiếng chứng thực thương hiệu |
| 4 |
4
endorsing
|
Phiên âm: /ɪnˈdɔːsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tán thành | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Endorsing the plan was risky
Việc tán thành kế hoạch là mạo hiểm |
Việc tán thành kế hoạch là mạo hiểm |
| 5 |
5
endorsed
|
Phiên âm: /ɪnˈdɔːst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã tán thành | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The policy was endorsed yesterday
Chính sách đã được tán thành hôm qua |
Chính sách đã được tán thành hôm qua |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||