| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
emission
|
Phiên âm: /ɪˈmɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phát thải | Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường/kỹ thuật |
Ví dụ: Carbon emission harms the climate
Phát thải carbon gây hại khí hậu |
Phát thải carbon gây hại khí hậu |
| 2 |
2
emissions
|
Phiên âm: /ɪˈmɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các khí thải | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Vehicle emissions are regulated
Khí thải xe cộ được kiểm soát |
Khí thải xe cộ được kiểm soát |
| 3 |
3
emit
|
Phiên âm: /ɪˈmɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phát ra | Ngữ cảnh: Dùng khi tỏa ra khí/ánh sáng/âm thanh |
Ví dụ: The factory emits smoke
Nhà máy thải ra khói |
Nhà máy thải ra khói |
| 4 |
4
emitting
|
Phiên âm: /ɪˈmɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang phát ra | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra |
Ví dụ: Emitting gases is restricted
Việc phát thải khí bị hạn chế |
Việc phát thải khí bị hạn chế |
| 5 |
5
emissive
|
Phiên âm: /ɪˈmɪsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tính phát xạ | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật |
Ví dụ: Emissive materials are studied
Vật liệu phát xạ đang được nghiên cứu |
Vật liệu phát xạ đang được nghiên cứu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||