Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

emissive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ emissive trong tiếng Anh

emissive /ɪˈmɪsɪv/
- Tính từ : Có tính phát xạ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "emissive"

1 emission
Phiên âm: /ɪˈmɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phát thải Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường/kỹ thuật

Ví dụ:

Carbon emission harms the climate

Phát thải carbon gây hại khí hậu

2 emissions
Phiên âm: /ɪˈmɪʃənz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các khí thải Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Vehicle emissions are regulated

Khí thải xe cộ được kiểm soát

3 emit
Phiên âm: /ɪˈmɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát ra Ngữ cảnh: Dùng khi tỏa ra khí/ánh sáng/âm thanh

Ví dụ:

The factory emits smoke

Nhà máy thải ra khói

4 emitting
Phiên âm: /ɪˈmɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang phát ra Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Emitting gases is restricted

Việc phát thải khí bị hạn chế

5 emissive
Phiên âm: /ɪˈmɪsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có tính phát xạ Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật

Ví dụ:

Emissive materials are studied

Vật liệu phát xạ đang được nghiên cứu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!