| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
embark
|
Phiên âm: /ɪmˈbɑːk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bắt đầu; lên tàu | Ngữ cảnh: Dùng khi bắt đầu hành trình/kế hoạch |
Ví dụ: They embarked on a new project
Họ bắt đầu một dự án mới |
Họ bắt đầu một dự án mới |
| 2 |
2
embarked
|
Phiên âm: /ɪmˈbɑːkt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã bắt đầu; đã lên tàu | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: She embarked on her career early
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp sớm |
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp sớm |
| 3 |
3
embarking
|
Phiên âm: /ɪmˈbɑːkɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang bắt đầu | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Embarking on change is hard
Bắt đầu thay đổi là điều khó |
Bắt đầu thay đổi là điều khó |
| 4 |
4
embarkation
|
Phiên âm: /ˌembɑːˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khởi hành | Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch/quân sự |
Ví dụ: Embarkation starts at noon
Việc khởi hành bắt đầu lúc trưa |
Việc khởi hành bắt đầu lúc trưa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||