Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

embark là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ embark trong tiếng Anh

embark /ɪmˈbɑːk/
- adjective : lên tàu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

embark: Lên tàu, bắt đầu

Embark là động từ chỉ việc lên tàu/thuyền/máy bay hoặc bắt đầu một hành trình hay dự án.

  • They embarked on a journey around the world. (Họ bắt đầu chuyến du hành vòng quanh thế giới.)
  • Passengers embarked the ship at noon. (Hành khách lên tàu vào buổi trưa.)
  • She embarked on a new career in teaching. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới trong ngành giảng dạy.)

Bảng biến thể từ "embark"

1 embark
Phiên âm: /ɪmˈbɑːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắt đầu; lên tàu Ngữ cảnh: Dùng khi bắt đầu hành trình/kế hoạch

Ví dụ:

They embarked on a new project

Họ bắt đầu một dự án mới

2 embarked
Phiên âm: /ɪmˈbɑːkt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã bắt đầu; đã lên tàu Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

She embarked on her career early

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp sớm

3 embarking
Phiên âm: /ɪmˈbɑːkɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang bắt đầu Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Embarking on change is hard

Bắt đầu thay đổi là điều khó

4 embarkation
Phiên âm: /ˌembɑːˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khởi hành Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch/quân sự

Ví dụ:

Embarkation starts at noon

Việc khởi hành bắt đầu lúc trưa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!