| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
email
|
Phiên âm: /ˈiːmeɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thư điện tử | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thư gửi qua hệ thống mạng |
I received an email from my professor |
Tôi nhận được một email từ giáo sư của tôi |
| 2 |
Từ:
email
|
Phiên âm: /ˈiːmeɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gửi thư điện tử | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gửi thư qua mạng |
She emailed the report to her manager |
Cô ấy đã gửi báo cáo qua email cho quản lý |
| 3 |
Từ:
emailing
|
Phiên âm: /ˈiːmeɪlɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang gửi email | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gửi thư điện tử đang diễn ra |
He is emailing the documents right now |
Anh ấy đang gửi các tài liệu qua email |
| 4 |
Từ:
emailed
|
Phiên âm: /ˈiːmeɪld/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã gửi email | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gửi email đã hoàn tất |
I emailed the invitation yesterday |
Tôi đã gửi thư mời qua email hôm qua |
| 5 |
Từ:
emailer
|
Phiên âm: /ˈiːmeɪlər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người gửi email | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hay gửi email hoặc thiết bị gửi email |
She is a frequent emailer |
Cô ấy là người gửi email thường xuyên |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||