Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

eliminated là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ eliminated trong tiếng Anh

eliminated /ɪˈlɪmɪneɪtɪd/
- Động từ : Đã loại bỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "eliminated"

1 elimination
Phiên âm: /ɪˌlɪmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả

Ví dụ:

Elimination of pollution is vital

Việc loại bỏ ô nhiễm là thiết yếu

2 eliminate
Phiên âm: /ɪˈlɪmɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Loại bỏ; tiêu diệt Ngữ cảnh: Dùng khi loại trừ hoàn toàn

Ví dụ:

The team was eliminated

Đội đã bị loại

3 eliminates
Phiên âm: /ɪˈlɪmɪneɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

This method eliminates errors

Phương pháp này loại bỏ lỗi

4 eliminating
Phiên âm: /ɪˈlɪmɪneɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Eliminating waste saves money

Loại bỏ lãng phí giúp tiết kiệm tiền

5 eliminated
Phiên âm: /ɪˈlɪmɪneɪtɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The risk was eliminated

Rủi ro đã được loại bỏ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!