Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

eligibility là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ eligibility trong tiếng Anh

eligibility /ɪˌlɪdʒɪˈbɪləti/
- (n) : sự đủ điều kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

eligibility: Sự đủ điều kiện

Eligibility chỉ việc đủ tiêu chuẩn hoặc đủ khả năng để tham gia.

  • Check your eligibility for the scholarship. (Hãy kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện nhận học bổng không.)
  • Eligibility criteria must be met. (Phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.)
  • He lost his eligibility to vote. (Anh ấy mất quyền bầu cử.)

Bảng biến thể từ "eligibility"

1 eligibility
Phiên âm: /ˌelɪdʒəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính đủ điều kiện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái đủ điều kiện

Ví dụ:

Eligibility will be reviewed

Tính đủ điều kiện sẽ được xem xét

2 eligible
Phiên âm: /ˈelɪdʒəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đủ điều kiện Ngữ cảnh: Dùng khi đáp ứng yêu cầu

Ví dụ:

She is eligible for the scholarship

Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng

3 eligibly
Phiên âm: /ˈelɪdʒəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đủ điều kiện Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

Applicants were eligibly selected

Ứng viên được chọn theo điều kiện phù hợp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!