Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

elevating là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ elevating trong tiếng Anh

elevating /ˈɛləˌveɪtɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang nâng lên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "elevating"

1 elevator
Phiên âm: /ˈɛləˌveɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thang máy Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thiết bị vận chuyển người hoặc hàng hóa giữa các tầng

Ví dụ:

He took the elevator to the 10th floor

Anh ấy đi thang máy lên tầng 10

2 elevate
Phiên âm: /ˈɛləˌveɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nâng cao, đưa lên Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nâng lên hoặc làm tăng

Ví dụ:

The platform was elevated to a higher level

Sàn đã được nâng lên mức cao hơn

3 elevation
Phiên âm: /ˌɛləˈveɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nâng lên, độ cao Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nâng hoặc vị trí cao

Ví dụ:

The elevation of the mountain peak is 2,500 meters

Độ cao của đỉnh núi là 2500 mét

4 elevating
Phiên âm: /ˈɛləˌveɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang nâng lên Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nâng hoặc làm tăng đang diễn ra

Ví dụ:

They are elevating the stage for the concert

Họ đang nâng sân khấu cho buổi hòa nhạc

5 elevated
Phiên âm: /ˈɛləˌveɪtɪd/ Loại từ: Tính từ/Động từ quá khứ Nghĩa: Được nâng lên, cao hơn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật đã được nâng hoặc vị trí cao hơn

Ví dụ:

The train runs on an elevated track

Tàu chạy trên đường ray nâng cao

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!