Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

elephant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ elephant trong tiếng Anh

elephant /ˈɛlɪfənt/
- noun : con voi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

elephant: Con voi

Elephant là danh từ chỉ loài động vật lớn sống ở châu Á và châu Phi, có ngà và vòi.

  • The elephant drank water from the river. (Con voi uống nước từ sông.)
  • Elephants are known for their intelligence. (Voi nổi tiếng vì sự thông minh.)
  • We saw a herd of elephants in the wild. (Chúng tôi thấy một đàn voi trong tự nhiên.)

Bảng biến thể từ "elephant"

1 elephant
Phiên âm: /ˈelɪfənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con voi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài động vật lớn trên cạn

Ví dụ:

The elephant is very intelligent

Con voi rất thông minh

2 elephants
Phiên âm: /ˈelɪfənts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Những con voi Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Elephants live in herds

Voi sống theo đàn

3 elephantine
Phiên âm: /ˌelɪfəntˈaɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To lớn; giống voi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kích thước/hành vi

Ví dụ:

He made an elephantine effort

Anh ấy đã nỗ lực rất lớn

Danh sách câu ví dụ:

herds of elephants

bầy voi

Ôn tập Lưu sổ

a bull elephant

một con voi bò

Ôn tập Lưu sổ

a baby elephant

một chú voi con

Ôn tập Lưu sổ

a conservationist who cares for orphaned elephants

một nhà bảo tồn chăm sóc voi mồ côi

Ôn tập Lưu sổ

The elephant in the room was the money that had to be paid in bribes.

Con voi trong phòng là tiền hối lộ.

Ôn tập Lưu sổ

There’s a big elephant in the room and it’s gun control.

Có một con voi lớn trong phòng và đó là điều khiển súng.

Ôn tập Lưu sổ