| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
elaboration
|
Phiên âm: /ɪˌlæbəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự diễn giải chi tiết | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Further elaboration is needed
Cần diễn giải thêm |
Cần diễn giải thêm |
| 2 |
2
elaborate
|
Phiên âm: /ɪˈlæbəreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trình bày chi tiết | Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích thêm |
Ví dụ: Please elaborate on your idea
Vui lòng trình bày chi tiết ý tưởng của bạn |
Vui lòng trình bày chi tiết ý tưởng của bạn |
| 3 |
3
elaborate
|
Phiên âm: /ɪˈlæbərət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chi tiết; công phu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ chi tiết cao |
Ví dụ: She wore an elaborate dress
Cô ấy mặc chiếc váy cầu kỳ |
Cô ấy mặc chiếc váy cầu kỳ |
| 4 |
4
elaborately
|
Phiên âm: /ɪˈlæbərətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách công phu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức |
Ví dụ: The hall was elaborately decorated
Hội trường được trang trí rất công phu |
Hội trường được trang trí rất công phu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||