elaborate: Tỉ mỉ; giải thích chi tiết
Elaborate là tính từ nghĩa là phức tạp, nhiều chi tiết; là động từ nghĩa là giải thích hoặc phát triển ý tưởng một cách chi tiết.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
elaboration
|
Phiên âm: /ɪˌlæbəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự diễn giải chi tiết | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Further elaboration is needed
Cần diễn giải thêm |
Cần diễn giải thêm |
| 2 |
2
elaborate
|
Phiên âm: /ɪˈlæbəreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trình bày chi tiết | Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích thêm |
Ví dụ: Please elaborate on your idea
Vui lòng trình bày chi tiết ý tưởng của bạn |
Vui lòng trình bày chi tiết ý tưởng của bạn |
| 3 |
3
elaborate
|
Phiên âm: /ɪˈlæbərət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chi tiết; công phu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ chi tiết cao |
Ví dụ: She wore an elaborate dress
Cô ấy mặc chiếc váy cầu kỳ |
Cô ấy mặc chiếc váy cầu kỳ |
| 4 |
4
elaborately
|
Phiên âm: /ɪˈlæbərətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách công phu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức |
Ví dụ: The hall was elaborately decorated
Hội trường được trang trí rất công phu |
Hội trường được trang trí rất công phu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
elaborate designs
thiết kế phức tạp |
thiết kế phức tạp | |
| 2 |
She had prepared a very elaborate meal.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn rất công phu. |
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn rất công phu. | |
| 3 |
an elaborate computer system
một hệ thống máy tính phức tạp |
một hệ thống máy tính phức tạp | |
| 4 |
highly elaborate carvings
chạm khắc rất tinh vi |
chạm khắc rất tinh vi | |
| 5 |
It all turned out to be an elaborate hoax.
Tất cả chỉ là một trò lừa bịp phức tạp. |
Tất cả chỉ là một trò lừa bịp phức tạp. | |
| 6 |
The ceiling was tiled in an elaborate pattern.
Trần nhà được lát gạch hoa văn cầu kỳ. |
Trần nhà được lát gạch hoa văn cầu kỳ. | |
| 7 |
This elaborate deception fooled his family for ages.
Sự lừa dối phức tạp này đã đánh lừa gia đình anh ta trong nhiều thời kỳ. |
Sự lừa dối phức tạp này đã đánh lừa gia đình anh ta trong nhiều thời kỳ. |