Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

elaborate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ elaborate trong tiếng Anh

elaborate /ɪˈlæbəreɪt/
- noun : phức tạp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

elaborate: Tỉ mỉ; giải thích chi tiết

Elaborate là tính từ nghĩa là phức tạp, nhiều chi tiết; là động từ nghĩa là giải thích hoặc phát triển ý tưởng một cách chi tiết.

  • The wedding decorations were elaborate and beautiful. (Trang trí đám cưới rất cầu kỳ và đẹp.)
  • Could you elaborate on your plan? (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về kế hoạch không?)
  • She gave an elaborate description of the process. (Cô ấy đưa ra mô tả chi tiết về quy trình.)

Bảng biến thể từ "elaborate"

1 elaboration
Phiên âm: /ɪˌlæbəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự diễn giải chi tiết Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Further elaboration is needed

Cần diễn giải thêm

2 elaborate
Phiên âm: /ɪˈlæbəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trình bày chi tiết Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích thêm

Ví dụ:

Please elaborate on your idea

Vui lòng trình bày chi tiết ý tưởng của bạn

3 elaborate
Phiên âm: /ɪˈlæbərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chi tiết; công phu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ chi tiết cao

Ví dụ:

She wore an elaborate dress

Cô ấy mặc chiếc váy cầu kỳ

4 elaborately
Phiên âm: /ɪˈlæbərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách công phu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức

Ví dụ:

The hall was elaborately decorated

Hội trường được trang trí rất công phu

Danh sách câu ví dụ:

They used elaborate designs.

Họ đã sử dụng những thiết kế cầu kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

It is an elaborate computer system.

Đó là một hệ thống máy tính phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

The carvings were highly elaborate.

Các hình chạm khắc rất tinh xảo.

Ôn tập Lưu sổ

It all turned out to be an elaborate hoax.

Tất cả hóa ra là một trò lừa bịp được dàn dựng công phu.

Ôn tập Lưu sổ

The ceiling was tiled in an elaborate pattern.

Trần nhà được lát theo một hoa văn cầu kỳ.

Ôn tập Lưu sổ