| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
egg
|
Phiên âm: /ɛɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quả trứng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sản phẩm của chim hoặc động vật, dùng làm thức ăn |
She boiled an egg for breakfast |
Cô ấy luộc một quả trứng cho bữa sáng |
| 2 |
Từ:
eggs
|
Phiên âm: /ɛɡz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Nhiều quả trứng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều quả trứng |
The recipe calls for three eggs |
Công thức yêu cầu ba quả trứng |
| 3 |
Từ:
eggy
|
Phiên âm: /ˈɛɡi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vị trứng, giống trứng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mùi vị hoặc tính chất của trứng |
The batter tastes a bit eggy |
Hỗn hợp bột có vị hơi giống trứng |
| 4 |
Từ:
egghead
|
Phiên âm: /ˈɛɡˌhɛd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người thông minh, mọt sách | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người học giỏi hoặc rất thông minh, thường dùng thân mật |
He is a real egghead in physics |
Anh ấy là một mọt sách thực thụ về vật lý |
| 5 |
Từ:
egging
|
Phiên âm: /ˈɛɡɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Ném trứng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động ném trứng vào ai đó hoặc vật gì đó |
Some kids were egging the house |
Một số đứa trẻ đang ném trứng vào nhà |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||