Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

echoed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ echoed trong tiếng Anh

echoed /ˈekəʊd/
- Động từ : Đã vang lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "echoed"

1 echo
Phiên âm: /ˈekəʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiếng vọng; tiếng dội Ngữ cảnh: Dùng để chỉ âm thanh lặp lại sau khi dội lại

Ví dụ:

An echo filled the cave

Một tiếng vọng vang khắp hang động

2 echo
Phiên âm: /ˈekəʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vang lại; nhắc lại Ngữ cảnh: Dùng khi âm thanh hoặc ý kiến được lặp lại

Ví dụ:

Her words echoed in his mind

Lời nói của cô ấy vang vọng trong tâm trí anh

3 echoing
Phiên âm: /ˈekəʊɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vang vọng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả âm thanh kéo dài

Ví dụ:

Echoing footsteps were heard

Tiếng bước chân vang vọng được nghe thấy

4 echoed
Phiên âm: /ˈekəʊd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã vang lại Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The hall echoed with applause

Hội trường vang dội tiếng vỗ tay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!