| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
echo
|
Phiên âm: /ˈekəʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiếng vọng; tiếng dội | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ âm thanh lặp lại sau khi dội lại |
Ví dụ: An echo filled the cave
Một tiếng vọng vang khắp hang động |
Một tiếng vọng vang khắp hang động |
| 2 |
2
echo
|
Phiên âm: /ˈekəʊ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vang lại; nhắc lại | Ngữ cảnh: Dùng khi âm thanh hoặc ý kiến được lặp lại |
Ví dụ: Her words echoed in his mind
Lời nói của cô ấy vang vọng trong tâm trí anh |
Lời nói của cô ấy vang vọng trong tâm trí anh |
| 3 |
3
echoing
|
Phiên âm: /ˈekəʊɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vang vọng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả âm thanh kéo dài |
Ví dụ: Echoing footsteps were heard
Tiếng bước chân vang vọng được nghe thấy |
Tiếng bước chân vang vọng được nghe thấy |
| 4 |
4
echoed
|
Phiên âm: /ˈekəʊd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã vang lại | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The hall echoed with applause
Hội trường vang dội tiếng vỗ tay |
Hội trường vang dội tiếng vỗ tay |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||