Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

eagerly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ eagerly trong tiếng Anh

eagerly /ˈiːɡəli/
- Trạng từ : Một cách háo hức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "eagerly"

1 eagerness
Phiên âm: /ˈiːɡənəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự háo hức Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái mong muốn

Ví dụ:

Her eagerness impressed us

Sự háo hức của cô ấy gây ấn tượng với chúng tôi

2 eager
Phiên âm: /ˈiːɡər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Háo hức; mong muốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự sẵn sàng mạnh mẽ

Ví dụ:

She is eager to learn

Cô ấy háo hức học hỏi

3 eagerly
Phiên âm: /ˈiːɡəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách háo hức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

He listened eagerly

Anh ấy lắng nghe đầy háo hức

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!