| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
eagerness
|
Phiên âm: /ˈiːɡənəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự háo hức | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái mong muốn |
Ví dụ: Her eagerness impressed us
Sự háo hức của cô ấy gây ấn tượng với chúng tôi |
Sự háo hức của cô ấy gây ấn tượng với chúng tôi |
| 2 |
2
eager
|
Phiên âm: /ˈiːɡər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Háo hức; mong muốn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự sẵn sàng mạnh mẽ |
Ví dụ: She is eager to learn
Cô ấy háo hức học hỏi |
Cô ấy háo hức học hỏi |
| 3 |
3
eagerly
|
Phiên âm: /ˈiːɡəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách háo hức | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động |
Ví dụ: He listened eagerly
Anh ấy lắng nghe đầy háo hức |
Anh ấy lắng nghe đầy háo hức |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||