dutiful: Hiếu thảo, biết làm tròn bổn phận
Dutiful chỉ người luôn làm tròn nghĩa vụ, đặc biệt với cha mẹ hoặc trách nhiệm được giao.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
duty
|
Phiên âm: /ˈdjuːti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghĩa vụ, bổn phận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà ai đó phải thực hiện |
It is your duty to help those in need |
Trách nhiệm của bạn là giúp đỡ những người cần giúp |
| 2 |
Từ:
dutiful
|
Phiên âm: /ˈdjuːtɪfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Biết vâng lời, tận tụy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người thực hiện nghĩa vụ hoặc bổn phận |
She is a dutiful daughter who cares for her parents |
Cô ấy là một cô con gái tận tụy, chăm sóc cha mẹ |
| 3 |
Từ:
dutifully
|
Phiên âm: /ˈdjuːtɪfli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tận tụy, chu đáo | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thực hiện bổn phận một cách nghiêm túc |
He dutifully completed all his tasks |
Anh ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ một cách chu đáo |
| 4 |
Từ:
duties
|
Phiên âm: /ˈdjuːtiz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các nhiệm vụ, bổn phận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều trách nhiệm hoặc nhiệm vụ |
The manager explained his duties to the new employee |
Người quản lý đã giải thích các nhiệm vụ của mình cho nhân viên mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||