duration: Khoảng thời gian (n)
Duration chỉ độ dài một sự kiện, tình huống diễn ra.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
during
|
Phiên âm: /ˈdjʊərɪŋ/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Trong suốt, trong thời gian | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra trong khoảng thời gian nào đó |
He fell asleep during the movie |
Anh ấy đã ngủ quên trong suốt bộ phim |
| 2 |
Từ:
durational
|
Phiên âm: /djʊəˈreɪʃənl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan đến thời lượng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến khoảng thời gian |
The durational study lasted for two years |
Nghiên cứu về thời lượng kéo dài hai năm |
| 3 |
Từ:
duration
|
Phiên âm: /djʊˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời gian, khoảng thời gian | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khoảng thời gian một sự việc diễn ra |
The duration of the flight is three hours |
Thời gian bay là ba giờ |
| 4 |
Từ:
durably
|
Phiên âm: /ˈdjʊərəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bền vững | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra một cách lâu dài, ổn định |
The materials are durably constructed |
Các vật liệu được chế tạo bền vững |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
I spent the duration of my vacation relaxing on the beach. Tôi thư giãn trên bãi biển trong suốt kỳ nghỉ. |
Tôi thư giãn trên bãi biển trong suốt kỳ nghỉ. | Lưu sổ câu |