Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

duration là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ duration trong tiếng Anh

duration /djʊˈreɪʃən/
- (n) : khoảng thời gian

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

duration: Khoảng thời gian (n)

Duration chỉ độ dài một sự kiện, tình huống diễn ra.

  • The duration of the flight is two hours. (Chuyến bay kéo dài hai tiếng.)
  • He stayed in the hospital for the duration of his treatment. (Anh ấy ở trong bệnh viện trong suốt thời gian điều trị.)
  • Tickets are valid for the duration of the festival. (Vé có giá trị trong suốt thời gian lễ hội.)

Bảng biến thể từ "duration"

1 during
Phiên âm: /ˈdjʊərɪŋ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Trong suốt, trong thời gian Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra trong khoảng thời gian nào đó

Ví dụ:

He fell asleep during the movie

Anh ấy đã ngủ quên trong suốt bộ phim

2 durational
Phiên âm: /djʊəˈreɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan đến thời lượng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến khoảng thời gian

Ví dụ:

The durational study lasted for two years

Nghiên cứu về thời lượng kéo dài hai năm

3 duration
Phiên âm: /djʊˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời gian, khoảng thời gian Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khoảng thời gian một sự việc diễn ra

Ví dụ:

The duration of the flight is three hours

Thời gian bay là ba giờ

4 durably
Phiên âm: /ˈdjʊərəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bền vững Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra một cách lâu dài, ổn định

Ví dụ:

The materials are durably constructed

Các vật liệu được chế tạo bền vững

Danh sách câu ví dụ:

I spent the duration of my vacation relaxing on the beach.

Tôi đã dành toàn bộ kỳ nghỉ để thư giãn trên bãi biển.

Ôn tập Lưu sổ