| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dump
|
Phiên âm: /dʌmp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vứt, đổ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động bỏ hoặc thải vật gì đó ở nơi không mong muốn |
Ví dụ: He dumped the garbage in the alley
Anh ấy đã vứt rác vào hẻm |
Anh ấy đã vứt rác vào hẻm |
| 2 |
2
dumped
|
Phiên âm: /dʌmpt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã vứt, đã đổ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động vứt bỏ đã xảy ra |
Ví dụ: She dumped all the old clothes
Cô ấy đã vứt tất cả quần áo cũ |
Cô ấy đã vứt tất cả quần áo cũ |
| 3 |
3
dumping
|
Phiên âm: /ˈdʌmpɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang vứt, đang đổ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động vứt bỏ đang diễn ra |
Ví dụ: They are dumping waste into the river
Họ đang đổ rác xuống sông |
Họ đang đổ rác xuống sông |
| 4 |
4
dumpy
|
Phiên âm: /ˈdʌmpi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lùn, thấp bé, xấu xí | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật thấp, béo hoặc không hấp dẫn |
Ví dụ: The old house looks dumpy
Ngôi nhà cũ trông thấp và xấu xí |
Ngôi nhà cũ trông thấp và xấu xí |
| 5 |
5
dumpster
|
Phiên âm: /ˈdʌmpstər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thùng rác lớn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thùng chứa rác công cộng hoặc lớn |
Ví dụ: He threw the trash into the dumpster
Anh ấy ném rác vào thùng rác lớn |
Anh ấy ném rác vào thùng rác lớn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||