Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

duckling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ duckling trong tiếng Anh

duckling /ˈdʌklɪŋ/
- (n) : vịt con

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

duckling: Vịt con (n)

Duckling nghĩa là vịt non, mới nở.

  • The ducklings followed their mother. (Vịt con đi theo mẹ.)
  • Children fed the ducklings bread. (Trẻ con cho vịt con ăn bánh mì.)
  • A duckling swam in the pond. (Một con vịt con bơi trong ao.)

Bảng biến thể từ "duckling"

1 duck
Phiên âm: /dʌk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con vịt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài chim nước

Ví dụ:

Ducks swim in the lake

Những con vịt bơi trong hồ

2 duckling
Phiên âm: /ˈdʌklɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vịt con Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vịt non

Ví dụ:

The ducklings followed their mother

Những chú vịt con theo mẹ

3 duck
Phiên âm: /dʌk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cúi xuống; né tránh Ngữ cảnh: Dùng khi tránh vật bay tới

Ví dụ:

He ducked to avoid the ball

Anh ấy cúi xuống để tránh quả bóng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!