duckling: Vịt con (n)
Duckling nghĩa là vịt non, mới nở.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
duck
|
Phiên âm: /dʌk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con vịt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài chim nước |
Ví dụ: Ducks swim in the lake
Những con vịt bơi trong hồ |
Những con vịt bơi trong hồ |
| 2 |
2
duckling
|
Phiên âm: /ˈdʌklɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vịt con | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vịt non |
Ví dụ: The ducklings followed their mother
Những chú vịt con theo mẹ |
Những chú vịt con theo mẹ |
| 3 |
3
duck
|
Phiên âm: /dʌk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cúi xuống; né tránh | Ngữ cảnh: Dùng khi tránh vật bay tới |
Ví dụ: He ducked to avoid the ball
Anh ấy cúi xuống để tránh quả bóng |
Anh ấy cúi xuống để tránh quả bóng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||